NZD/USD tăng điểm sau hai ngày giảm, giao dịch quanh mức 0,5840 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm mới nổi khi cặp tiền vẫn nằm dưới kênh tăng dần.
Cặp NZD/USD duy trì dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, điều này giữ xu hướng ngắn hạn nghiêng về phía giảm.
Cặp NZD/USD gần đây đã rút lui khỏi khu vực 0,5900, và chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày quanh 48 cho thấy đà tăng giá đang phai nhạt thay vì điều kiện quá bán rõ ràng, gợi ý rằng người bán vẫn giữ lợi thế cấu trúc khiêm tốn trong khi các nỗ lực tăng giá có khả năng bị chặn lại bởi mức kháng cự trung bình động gần đó.
Ở phía giảm, cặp NZD/USD có thể điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất trong năm tháng là 0,5680.
Mức kháng cự chính nằm tại mức trung bình trung hạn ở 0,5859, phù hợp với mức trung bình ngắn hạn 0,5865. Việc phục hồi trên các mức trung bình này sẽ đưa cặp NZD/USD trở lại kênh tăng dần, hồi sinh xu hướng tăng giá. Cặp tiền có thể tiếp tục khám phá khu vực quanh 0,6094, mức cao nhất kể từ tháng 7 năm 2025, được đạt vào ngày 29 tháng 1, tiếp theo là biên trên của kênh tăng dần quanh 0,6120.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | -0.09% | -0.67% | -0.11% | -0.20% | -0.19% | -0.37% | |
| EUR | 0.01% | -0.04% | -0.65% | -0.08% | -0.16% | -0.14% | -0.33% | |
| GBP | 0.09% | 0.04% | -0.58% | -0.02% | -0.11% | -0.09% | -0.28% | |
| JPY | 0.67% | 0.65% | 0.58% | 0.55% | 0.48% | 0.44% | 0.27% | |
| CAD | 0.11% | 0.08% | 0.02% | -0.55% | -0.09% | -0.09% | -0.26% | |
| AUD | 0.20% | 0.16% | 0.11% | -0.48% | 0.09% | 0.02% | -0.16% | |
| NZD | 0.19% | 0.14% | 0.09% | -0.44% | 0.09% | -0.02% | -0.18% | |
| CHF | 0.37% | 0.33% | 0.28% | -0.27% | 0.26% | 0.16% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).