EUR/JPY giảm nhẹ sau bốn ngày tăng, giao dịch quanh mức 187,20 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền tệ này giảm giá khi đồng Euro (EUR) nhạy cảm với rủi ro gặp khó khăn trong bối cảnh tâm lý ngại rủi ro tăng lên, điều này có thể được quy cho căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông.
Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết phong tỏa hải quân đối với Iran sẽ tiếp tục cho đến khi đạt được thỏa thuận hạt nhân, bác bỏ các yêu cầu mở lại các tuyến đường chính và ưu tiên áp lực kinh tế hơn hành động quân sự. Iran cảnh báo sẽ trả đũa, cáo buộc Washington sử dụng các chiến thuật cưỡng chế và làm mất ổn định để buộc tuân thủ.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) được dự đoán rộng rãi sẽ giữ nguyên lãi suất vào thứ Năm, phù hợp với nhiều ngân hàng trung ương toàn cầu trong tuần này, đồng thời cho biết có thể cần tăng lãi suất, có thể sớm nhất là vào tháng Sáu, để đối phó với sự tăng giá tiêu dùng do năng lượng gây ra.
Bất kỳ sự trì hoãn nào trong việc thắt chặt chính sách có khả năng chỉ là tạm thời, khi các nhà đầu tư dự đoán một động thái vào tháng Sáu, tiếp theo là hai lần tăng lãi suất nữa trong năm nay, do triển vọng hòa bình ở Iran giảm sút khiến giá dầu duy trì ở mức cao và gần với các mức được nêu trong kịch bản "bất lợi" của ECB, theo Reuters.
Trong khi đó, áp lực giảm đối với EUR/JPY có thể bị hạn chế khi đồng Yên Nhật (JPY) vẫn chịu áp lực, với các nhà giao dịch ngày càng xây dựng vị thế bán khống dựa trên kỳ vọng rằng không có đợt tăng lãi suất nào thêm cũng như không có sự can thiệp chính thức nào sẽ cung cấp hỗ trợ đáng kể trong ngắn hạn.
Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuo Ueda tái khẳng định lập trường thắt chặt dần dần của ngân hàng trung ương, mặc dù đồng yên tiếp tục suy yếu. Các can thiệp bằng lời nói từ các nhà hoạch định chính sách cũng có tác động hạn chế, với Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama tuyên bố các cơ quan chức năng vẫn sẵn sàng can thiệp vào thị trường ngoại hối bất cứ lúc nào để ổn định đồng tiền.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB đặt ra lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ cho khu vực. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là giữ lạm phát ở mức khoảng 2%. Công cụ chính để đạt được mục tiêu này là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao thường sẽ dẫn đến đồng Euro mạnh hơn và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Trong những tình huống cực đoan, Ngân hàng Trung ương Châu Âu có thể ban hành một công cụ chính sách gọi là Nới lỏng định lượng. Nới lỏng định lượng (QE) là quá trình ECB in Euro và sử dụng chúng để mua tài sản – thường là trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp – từ các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác. QE thường dẫn đến đồng Euro yếu hơn. QE là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được mục tiêu ổn định giá cả. ECB đã sử dụng biện pháp này trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2009-2011, năm 2015 khi lạm phát vẫn ở mức thấp một cách ngoan cố, cũng như trong đại dịch covid.
Thắt chặt định lượng (QT) là ngược lại với Nới lỏng định lượng (QE). Nó được thực hiện sau QE khi nền kinh tế đang phục hồi và lạm phát bắt đầu tăng. Trong khi ở QE, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) mua trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp từ các tổ chức tài chính để cung cấp cho họ thanh khoản, thì ở QT, ECB ngừng mua thêm trái phiếu và ngừng tái đầu tư số tiền gốc đáo hạn vào các trái phiếu mà họ đang nắm giữ. Thường thì điều đó là tích cực (hoặc tăng giá) đối với đồng Euro.