Cặp EUR/JPY tạm dừng chuỗi ba ngày tăng liên tiếp, giảm nhẹ sau khi đạt mức cao kỷ lục và giao dịch quanh mức 187,40 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này đang có xu hướng tăng trong kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng giá bền vững.
Cặp EUR/JPY duy trì xu hướng tăng ngắn hạn khi giữ trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Việc đường EMA ngắn hạn nằm trên đường EMA dài hạn cho thấy áp lực tăng giá vẫn tiếp tục.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) ở mức 70,10 cho thấy điều kiện quá mua, ám chỉ động lực tăng giá mạnh nhưng dễ bị gián đoạn để điều chỉnh.
Cặp EUR/JPY có thể hướng tới ngưỡng kháng cự ngay lập tức tại mức cao kỷ lục 187,54, được ghi nhận vào ngày 14 tháng 4, tiếp theo là biên trên của kênh tăng dần quanh mức 187,80.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 185,92. Việc giảm xuống dưới mức này có thể làm suy yếu động lực giá ngắn hạn, khiến giá tiếp cận biên dưới của kênh tăng dần quanh mức 185,00, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 184,07.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.17% | -0.21% | -0.15% | -0.04% | -0.35% | -0.28% | |
| EUR | 0.15% | -0.02% | -0.04% | 0.00% | 0.11% | -0.21% | -0.14% | |
| GBP | 0.17% | 0.02% | -0.02% | 0.06% | 0.12% | -0.18% | -0.13% | |
| JPY | 0.21% | 0.04% | 0.02% | 0.06% | 0.17% | -0.14% | -0.09% | |
| CAD | 0.15% | -0.00% | -0.06% | -0.06% | 0.11% | -0.18% | -0.14% | |
| AUD | 0.04% | -0.11% | -0.12% | -0.17% | -0.11% | -0.30% | -0.26% | |
| NZD | 0.35% | 0.21% | 0.18% | 0.14% | 0.18% | 0.30% | 0.05% | |
| CHF | 0.28% | 0.14% | 0.13% | 0.09% | 0.14% | 0.26% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).