Cặp USD/JPY mở cửa với khoảng cách tăng giá vào đầu tuần mới, mặc dù thiếu lực mua bùng nổ theo đà và vẫn duy trì dưới mốc tròn tâm lý 160,00 khi bước vào phiên châu Âu. Trong khi đó, bối cảnh cơ bản vẫn hỗ trợ đà mua trong ngày thứ ba liên tiếp và củng cố khả năng có một động thái tăng giá tiếp theo trong ngắn hạn.
Đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục thể hiện hiệu suất kém tương đối giữa bối cảnh lo ngại kinh tế xuất phát từ căng thẳng địa chính trị gia tăng ở Trung Đông, điều này, cùng với đồng Đô la Mỹ (USD) nói chung mạnh hơn, tạo ra lực đẩy thuận lợi cho cặp USD/JPY. Các nhà đầu tư vẫn lo ngại rằng nền kinh tế Nhật Bản sẽ đối mặt với nhiều cơn gió ngược đáng kể do sự bất ổn ở Eo biển Hormuz. Thực tế, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Hải quân Mỹ sẽ bắt đầu phong tỏa tuyến đường thủy chiến lược này sau các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran thất bại vào cuối tuần qua.
Bất chấp gần 21 giờ thảo luận căng thẳng, các cuộc đàm phán cấp cao giữa Mỹ và Iran đã kết thúc mà không có đột phá. Hơn nữa, các cuộc không kích liên tục của Israel tại Lebanon làm tăng nguy cơ căng thẳng leo thang trở lại, kích hoạt đà tăng mạnh trong ngày của giá Dầu thô và làm dấy lên nỗi lo lạm phát. Sự tăng vọt lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) phản ánh sự dễ tổn thương của Nhật Bản trước các cú sốc năng lượng bên ngoài và gây áp lực lên đồng JPY. Trong khi đó, sự bế tắc này có lợi cho vị thế đồng USD như một đồng tiền dự trữ và hỗ trợ cặp USD/JPY.
Hơn nữa, kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ áp dụng lập trường diều hâu hơn, giữa nỗi lo lạm phát tái diễn do giá năng lượng tăng vọt vì chiến tranh, trở thành một yếu tố khác củng cố đồng bạc xanh. Tuy nhiên, những suy đoán rằng các nhà chức trách Nhật Bản sẽ can thiệp để ngăn chặn sự yếu đi thêm của đồng nội tệ đã khiến các nhà giao dịch dè dặt trong việc đặt cược giảm giá mạnh quanh đồng JPY. Điều này, ngược lại, giữ cho đà tăng giá có ý nghĩa của cặp USD/JPY bị hạn chế và đòi hỏi sự thận trọng trước khi định vị cho các mức tăng tiếp theo.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.25% | 0.21% | 0.03% | 0.12% | 0.00% | 0.07% | |
| EUR | -0.22% | 0.02% | 0.00% | -0.18% | -0.11% | -0.22% | -0.11% | |
| GBP | -0.25% | -0.02% | -0.04% | -0.23% | -0.13% | -0.26% | -0.17% | |
| JPY | -0.21% | 0.00% | 0.04% | -0.23% | -0.12% | -0.25% | -0.10% | |
| CAD | -0.03% | 0.18% | 0.23% | 0.23% | 0.13% | -0.02% | 0.05% | |
| AUD | -0.12% | 0.11% | 0.13% | 0.12% | -0.13% | -0.12% | 0.02% | |
| NZD | 0.00% | 0.22% | 0.26% | 0.25% | 0.02% | 0.12% | 0.11% | |
| CHF | -0.07% | 0.11% | 0.17% | 0.10% | -0.05% | -0.02% | -0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).