Cặp NZD/USD kéo dài đà giảm ổn định trong ngày thứ hai liên tiếp và giảm xuống mức 0,5800 trong phần đầu của phiên giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn giữ trên mức thấp nhất trong hai tháng chạm vào thứ Hai và duy trì trong phạm vi quen thuộc đã được giữ trong khoảng hai tuần qua.
Tâm lý rủi ro toàn cầu được thúc đẩy mạnh mẽ giữa hy vọng về sự giảm leo thang căng thẳng ở Trung Đông. Tuy nhiên, xung đột chưa có dấu hiệu giảm bớt, điều này giữ cho rủi ro địa chính trị vẫn hiện hữu. Hơn nữa, việc định giá lại mạnh mẽ kỳ vọng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đóng vai trò như một cơn gió thuận cho đồng Đô la Mỹ (USD) trú ẩn an toàn, điều này được xem là yếu tố chính gây áp lực lên cặp NZD/USD.
Từ góc độ kỹ thuật, hành động giá trong phạm vi có thể vẫn được phân loại là giai đoạn tích lũy giảm giá trong bối cảnh sự thoái lui từ khu vực 0,6100, hay mức cao nhất trong năm tính đến thời điểm hiện tại, chạm vào tháng Một. Thêm vào đó, việc nhiều lần không thể vượt qua ngưỡng Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày và sự sụt giảm tiếp theo cho thấy con đường ít kháng cự nhất đối với cặp NZD/USD là hướng xuống.
Trong khi đó, chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn nằm trong vùng tiêu cực với đường nằm dưới đường tín hiệu, cho thấy động lượng giảm vẫn còn tồn tại mặc dù áp lực giảm giá gần đây có phần giảm nhẹ. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động quanh mức 42, giữ động lượng nghiêng về phía giảm nhưng chưa vào vùng quá bán, điều này cho phép có thêm không gian cho sự yếu đi nếu người bán tiếp tục đẩy giá xuống.
Mức kháng cự ban đầu xuất hiện tại khu vực 0,5860–0,5870, nơi các đỉnh dao động gần đây hội tụ với SMA 200 ngày, và một đóng cửa hàng ngày trên vùng này sẽ làm giảm áp lực giảm giá ngay lập tức và mở đường hướng tới mức 0,5950. Về phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức đứng gần mức thấp gần đây ở 0,5795, tiếp theo là khu vực 0,5765, với việc phá vỡ mức sau sẽ mở ra khu vực 0,5700 như mục tiêu giảm tiếp theo cho cặp NZD/USD.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.18% | 0.24% | 0.14% | 0.43% | 0.35% | 0.25% | |
| EUR | -0.08% | 0.09% | 0.17% | 0.05% | 0.36% | 0.27% | 0.17% | |
| GBP | -0.18% | -0.09% | 0.06% | -0.04% | 0.26% | 0.19% | 0.08% | |
| JPY | -0.24% | -0.17% | -0.06% | -0.09% | 0.20% | 0.11% | 0.00% | |
| CAD | -0.14% | -0.05% | 0.04% | 0.09% | 0.30% | 0.22% | 0.11% | |
| AUD | -0.43% | -0.36% | -0.26% | -0.20% | -0.30% | -0.08% | -0.19% | |
| NZD | -0.35% | -0.27% | -0.19% | -0.11% | -0.22% | 0.08% | -0.11% | |
| CHF | -0.25% | -0.17% | -0.08% | -0.01% | -0.11% | 0.19% | 0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).