GBP/JPY ghi nhận mức tăng tối thiểu 0,02%, dao động giữa tăng và giảm trong phiên giao dịch chứng kiến các quyết định chính sách tiền tệ từ Ngân hàng trung ương Nhật Bản và Ngân hàng trung ương Anh, với cả hai tổ chức giữ nguyên lãi suất. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch ở mức 212,00, gần như không đổi.
Hình ảnh kỹ thuật của GBP/JPY nghiêng về xu hướng tăng, với hành động giá giao dịch trong một kênh tăng dần và các đường trung bình động giản đơn (SMA) 20-, 50-, 100- và 200-ngày cung cấp hỗ trợ.
Mặc dù đà tăng đang chiếm ưu thế, như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), nó vẫn gần mức trung lập, cho thấy khả năng giao dịch giằng co phía trước.
Để tiếp tục xu hướng tăng, cặp tiền này cần vượt qua mức cao hàng ngày ngày 18 tháng 3 tại 212,73. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là mức cao ngày 11 tháng 3 tại 213,30, tiếp theo là đỉnh năm tại 215,00.
Mặt khác, nếu phá vỡ xuống dưới kênh tăng dần, mục tiêu sẽ là 207,00 trước khi thử nghiệm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 204,24.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.35% | -1.38% | -1.06% | 0.08% | -1.29% | -1.33% | -0.19% | |
| EUR | 1.35% | -0.02% | 0.20% | 1.43% | 0.07% | 0.01% | 1.16% | |
| GBP | 1.38% | 0.02% | 0.36% | 1.45% | 0.10% | 0.04% | 1.25% | |
| JPY | 1.06% | -0.20% | -0.36% | 1.18% | -0.22% | -0.24% | 0.90% | |
| CAD | -0.08% | -1.43% | -1.45% | -1.18% | -1.40% | -1.39% | -0.26% | |
| AUD | 1.29% | -0.07% | -0.10% | 0.22% | 1.40% | -0.06% | 1.10% | |
| NZD | 1.33% | -0.01% | -0.04% | 0.24% | 1.39% | 0.06% | 1.12% | |
| CHF | 0.19% | -1.16% | -1.25% | -0.90% | 0.26% | -1.10% | -1.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).