Cặp USD/JPY thu hút một số người bán vào thứ Năm và làm giảm một phần đà tăng mạnh của ngày trước đó lên mức cao nhất kể từ tháng 7 năm 2024. Tuy nhiên, giá giao ngay cắt giảm một phần tổn thất nhẹ trong ngày và giao dịch ngay dưới khu vực 159,50 trong phiên châu Âu đầu ngày. Trong khi đó, thiết lập tổng thể ủng hộ phe tăng và cho thấy con đường ít trở ngại nhất cho cặp tiền này vẫn là hướng lên.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) quyết định giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp thứ hai liên tiếp, viện dẫn rủi ro từ xung đột Trung Đông như một lý do để thận trọng. Hơn nữa, các nhà đầu tư vẫn lo ngại rằng sự tăng giá dầu thô do chiến tranh có thể làm suy yếu tăng trưởng kinh tế Nhật Bản và làm tái bùng phát áp lực lạm phát, tạo ra môi trường đình trệ lạm phát điển hình, và làm phức tạp thêm nỗ lực bình thường hóa chính sách của BoJ. Điều này, ngược lại, không giúp đồng yên Nhật (JPY) thu hút được người mua đáng kể và đóng vai trò như một cơn gió thuận cho cặp USD/JPY.
Mặt khác, đồng đô la Mỹ (USD) giữ vững mức tăng mạnh của ngày trước đó sau triển vọng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Thực tế, ngân hàng trung ương Mỹ đã nâng dự báo lạm phát cuối năm (PCE), viện dẫn rủi ro từ giá năng lượng cao hơn do chiến tranh Iran. Fed cũng nâng dự báo tăng trưởng năm 2026 và dự kiến chỉ giảm lãi suất một lần trong năm nay, và một lần vào năm 2027. Điều này, ngược lại, ủng hộ đồng USD và xác nhận triển vọng tích cực ngắn hạn cho cặp USD/JPY khi các nhà giao dịch hiện hướng tới dữ liệu kinh tế Mỹ cấp hai để tìm động lực mới.
Định hướng ngắn hạn hơi thiên về tăng giá khi cặp USD/JPY giữ vững trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 100 kỳ đang tăng trên biểu đồ 4 giờ, giữ nguyên xu hướng tăng rộng hơn trong kênh song song đi lên với biên dưới khoảng 158,92. Đà tăng đã cải thiện sau một thời gian mất đà ngắn, với chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) (12, 26, 9) quay trở lại gần đường số 0 và chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 62,49, cho thấy người mua đang lấy lại quyền kiểm soát nhưng vẫn chưa vào vùng quá mua.
Mức kháng cự ban đầu nằm ở đỉnh kênh gần 160,79, nơi các lần thất bại trước đó và biên trên hội tụ để hạn chế đà tăng. Việc phá vỡ rõ ràng trên khu vực này sẽ mở đường hướng tới vùng 161,50. Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở biên dưới kênh tại 158,92, tiếp theo là hỗ trợ mạnh hơn quanh 158,00 tại EMA 100 kỳ, nơi một cú phá vỡ sẽ làm suy yếu xu hướng tăng và mở ra mức 157,50 tiếp theo.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.18% | -0.11% | -0.32% | -0.04% | -0.29% | -0.40% | -0.21% | |
| EUR | 0.18% | 0.07% | -0.13% | 0.13% | -0.11% | -0.22% | -0.03% | |
| GBP | 0.11% | -0.07% | -0.21% | 0.07% | -0.18% | -0.29% | -0.11% | |
| JPY | 0.32% | 0.13% | 0.21% | 0.25% | -0.01% | -0.14% | 0.10% | |
| CAD | 0.04% | -0.13% | -0.07% | -0.25% | -0.24% | -0.37% | -0.17% | |
| AUD | 0.29% | 0.11% | 0.18% | 0.00% | 0.24% | -0.12% | 0.07% | |
| NZD | 0.40% | 0.22% | 0.29% | 0.14% | 0.37% | 0.12% | 0.19% | |
| CHF | 0.21% | 0.03% | 0.11% | -0.10% | 0.17% | -0.07% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).