Cặp AUD/USD tăng nhẹ sau khi ghi nhận các khoản lỗ trong phiên trước, giao dịch quanh mức 0,7040 trong giờ giao dịch đầu phiên châu Âu vào thứ Năm. Đô la Úc (AUD) giữ vững so với Đô la Mỹ (USD) sau khi công bố dữ liệu việc làm trong nước vào đầu ngày.
Dữ liệu từ Cục Thống kê Úc (ABS) cho thấy Tỷ lệ Thất nghiệp tăng lên 4,3% trong tháng 2 từ mức 4,1% trong tháng 1, vượt kỳ vọng 4,1%. Trong khi đó, Thay đổi Việc làm tăng 48,9 nghìn, cao hơn mức điều chỉnh 26,1 nghìn trong tháng 1 (trước đó là 17,8 nghìn), vượt xa dự báo 20,3 nghìn.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) cảnh báo rằng căng thẳng leo thang ở Trung Đông có thể gây sốc cho nền kinh tế toàn cầu. Ngân hàng trung ương cảnh báo rằng rủi ro hệ thống tài chính gia tăng và gián đoạn kéo dài đối với thị trường dầu mỏ và các thị trường khác có thể làm tăng khả năng suy thoái kinh tế đáng kể.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền đang di chuyển ngang trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy sự củng cố, với giá có khả năng tiếp tục xu hướng tăng trừ khi xảy ra phá vỡ lên hoặc xuống.
Cặp AUD/USD giữ trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA) đang tăng và dưới đường trung bình 9 ngày cho thấy sự củng cố ngắn hạn trong xu hướng tăng tổng thể, với đường trung bình trung hạn đóng vai trò hỗ trợ và đường trung bình 9 ngày giới hạn đà tăng ngắn hạn.
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày nằm ngay dưới mức 50 sau khi rút lui khỏi vùng quá mua được quan sát đầu tháng, cho thấy động lượng tăng giảm nhưng không mất hoàn toàn cấu trúc tăng giá.
Cặp AUD/USD có thể gặp kháng cự ngay tại EMA 9 ngày ở mức 0,7058, tiếp theo là 0,7187, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2022. Về phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 0,7000, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 0,6980.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.07% | -0.26% | -0.05% | -0.23% | -0.34% | -0.21% | |
| EUR | 0.16% | 0.08% | -0.09% | 0.10% | -0.07% | -0.19% | -0.05% | |
| GBP | 0.07% | -0.08% | -0.19% | 0.03% | -0.15% | -0.27% | -0.14% | |
| JPY | 0.26% | 0.09% | 0.19% | 0.21% | 0.02% | -0.12% | 0.06% | |
| CAD | 0.05% | -0.10% | -0.03% | -0.21% | -0.17% | -0.31% | -0.17% | |
| AUD | 0.23% | 0.07% | 0.15% | -0.02% | 0.17% | -0.13% | 0.00% | |
| NZD | 0.34% | 0.19% | 0.27% | 0.12% | 0.31% | 0.13% | 0.13% | |
| CHF | 0.21% | 0.05% | 0.14% | -0.06% | 0.17% | -0.01% | -0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).