Cặp EUR/JPY giao dịch quanh mức 182,40 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, gần như không thay đổi trong ngày sau hai ngày giảm liên tiếp. Cặp tiền này ổn định khi đồng euro (EUR) tìm thấy một số hỗ trợ so với các đồng tiền chính khác.
Đồng tiền chung được hưởng lợi từ tâm lý địa chính trị cải thiện sau khi The Guardian báo cáo rằng Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright kỳ vọng cuộc chiến giữa Hoa Kỳ (Mỹ), Israel và Iran sẽ kết thúc trong "vài tuần tới". Một diễn biến như vậy có thể cho phép nguồn cung dầu mỏ trở lại bình thường và giúp giảm áp lực lên giá năng lượng toàn cầu.
Mặc dù có sự hỗ trợ này, triển vọng cho đồng euro vẫn còn hỗn hợp. Sự gia tăng gần đây của giá năng lượng làm nổi bật sự dễ bị tổn thương của khu vực đồng euro trước các cú sốc năng lượng, điều này có thể ảnh hưởng đến cán cân thương mại của khu vực. Trong bối cảnh này, các thị trường tiền tệ đã điều chỉnh đáng kể kỳ vọng của họ và hiện đang định giá hai lần tăng lãi suất từ Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) trong năm nay, một sự chuyển biến mạnh mẽ so với tháng trước khi không có động thái chính sách nào được dự đoán.
Các nhà đầu tư hiện đang tập trung vào cuộc họp chính sách sắp tới của ECB dự kiến vào ngày 19 tháng 3. Thống đốc ECB Christine Lagarde được kỳ vọng sẽ phác thảo cách ngân hàng trung ương dự định giải quyết áp lực lạm phát liên quan đến xung đột ở Trung Đông. Các thị trường hiện đang định giá hai lần tăng lãi suất 25 điểm cơ bản, có thể vào tháng 6 và tháng 9.
Về mặt địa chính trị, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron cho biết vào Chủ nhật rằng tự do hàng hải qua Eo biển Hormuz phải được khôi phục càng sớm càng tốt. Ông cũng kêu gọi tổng thống Iran ngay lập tức ngừng những cuộc tấn công mà ông mô tả là không thể chấp nhận đối với một số quốc gia trong khu vực, bao gồm Lebanon và Iraq.
Trong khi đó, EUR/JPY có thể phải đối mặt với những cản trở bổ sung từ sự hỗ trợ trở lại cho đồng Yên Nhật (JPY). Các cơ quan chức năng Nhật Bản đã tăng cường cảnh báo về những biến động tiền tệ quá mức. Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama cho biết chính phủ đang theo dõi chặt chẽ diễn biến thị trường ngoại hối và sẵn sàng có hành động mạnh mẽ nếu cần thiết.
Cuối tuần qua, Nhật Bản và Hàn Quốc cũng đã phát đi một tuyên bố chung hiếm hoi bày tỏ mối quan ngại nghiêm trọng về sự mất giá nhanh chóng của đồng Yên Nhật và đồng Won Hàn Quốc (KRW). Tokyo xác nhận rằng họ đang liên lạc chặt chẽ hơn bình thường với các cơ quan chức năng Mỹ về diễn biến thị trường tiền tệ.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0,75% tại cuộc họp sắp tới trong khi để ngỏ khả năng thắt chặt thêm. Tuy nhiên, trong bối cảnh giá dầu tăng liên quan đến xung đột với Iran, một số nhà phân tích cho rằng không thể hoàn toàn loại trừ khả năng tăng lãi suất bất ngờ. Các nhà đầu tư sẽ chú ý đến những bình luận từ Thống đốc BoJ Kazuo Ueda để đánh giá cách mà giá năng lượng cao hơn có thể ảnh hưởng đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Nhật Bản.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.45% | -0.32% | -0.29% | -0.17% | -0.88% | -1.10% | -0.34% | |
| EUR | 0.45% | 0.22% | 0.16% | 0.29% | -0.42% | -0.52% | 0.12% | |
| GBP | 0.32% | -0.22% | 0.02% | 0.07% | -0.64% | -0.78% | -0.06% | |
| JPY | 0.29% | -0.16% | -0.02% | 0.15% | -0.58% | -0.63% | -0.04% | |
| CAD | 0.17% | -0.29% | -0.07% | -0.15% | -0.71% | -0.84% | -0.13% | |
| AUD | 0.88% | 0.42% | 0.64% | 0.58% | 0.71% | -0.13% | 0.65% | |
| NZD | 1.10% | 0.52% | 0.78% | 0.63% | 0.84% | 0.13% | 0.71% | |
| CHF | 0.34% | -0.12% | 0.06% | 0.04% | 0.13% | -0.65% | -0.71% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).