GBP/USD kéo dài đà tăng của mình trong phiên thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,3480 trong thời gian đầu của phiên châu Âu vào thứ Ba. Cặp tiền này giữ một xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn khi giá nằm ngay dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày trong khi vẫn giữ trên đường trung bình động nhanh hơn chín ngày, đã quay đầu giảm và theo dõi chuỗi các mức đỉnh thấp hơn gần đây.
Thêm vào đó, phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy một xu hướng giảm đang diễn ra, khi cặp tiền này giao dịch trong mô hình kênh giảm dần. Tín hiệu xung lượng xác nhận áp lực tăng giá đang mờ dần, với chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI), một chỉ báo xung lượng, phục hồi từ vùng gần quá bán nhưng vẫn giữ dưới đường 50, cho thấy rằng các đợt bật lên vẫn mang tính chất điều chỉnh trong một cấu trúc hàng ngày đang yếu đi.
Hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA chín ngày tại 1,3433. Việc phá vỡ dưới mức này sẽ làm yếu đi xung lượng giá ngắn hạn và phơi bày mức hỗ trợ tiếp theo tại vùng đảo chiều quanh 1,3350. Các đợt giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm lên cặp GBP/USD, đẩy nó về phía kênh giảm dần quanh 1,3050, tiếp theo là mức thấp nhất trong 11 tháng ở 1,3010.
Về phía tăng, rào cản chính được nhìn thấy ở đường EMA 50 ngày tại 1,3492. Các đợt tăng thêm trên các mức trung bình này sẽ cải thiện xung lượng và phơi bày ranh giới trên của kênh giảm dần quanh 1,3590. Việc phá vỡ trên kênh sẽ hỗ trợ xu hướng tăng và hỗ trợ cặp GBP/USD kiểm tra mức 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.19% | -0.31% | -0.20% | -0.12% | -0.52% | -0.09% | -0.23% | |
| EUR | 0.19% | -0.09% | 0.00% | 0.07% | -0.32% | 0.10% | -0.02% | |
| GBP | 0.31% | 0.09% | 0.04% | 0.15% | -0.23% | 0.19% | 0.08% | |
| JPY | 0.20% | 0.00% | -0.04% | 0.09% | -0.31% | 0.12% | 0.01% | |
| CAD | 0.12% | -0.07% | -0.15% | -0.09% | -0.40% | 0.03% | -0.07% | |
| AUD | 0.52% | 0.32% | 0.23% | 0.31% | 0.40% | 0.41% | 0.31% | |
| NZD | 0.09% | -0.10% | -0.19% | -0.12% | -0.03% | -0.41% | -0.10% | |
| CHF | 0.23% | 0.02% | -0.08% | -0.01% | 0.07% | -0.31% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).