Cặp NZD/USD thu hút một số người bán trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba và làm giảm một phần lợi nhuận phục hồi tốt của ngày hôm trước từ các mức chỉ dưới 0,5800. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn giữ trên mốc 0,5800 khi các nhà giao dịch chờ đợi dữ liệu Cán cân thương mại của Trung Quốc để tìm kiếm động lực giữa những bất ổn địa chính trị kéo dài.
Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết vào thứ Hai rằng ông mong cuộc chiến với Iran sẽ sớm kết thúc. Tuy nhiên, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đã bác bỏ nhận xét của Trump là vô nghĩa và cảnh báo rằng an ninh khu vực sẽ chỉ tồn tại cho tất cả mọi người hoặc không cho ai cả. Điều này giữ cho rủi ro địa chính trị vẫn hiện hữu, điều chỉnh nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ trú ẩn an toàn (USD) sau đợt giảm mạnh qua đêm từ mức cao nhất trong hơn ba tháng và trở thành yếu tố chính gây áp lực lên đồng Kiwi nhạy cảm với rủi ro.
Trong khi đó, giá Dầu Thô cũng đã lấy lại được lực kéo tích cực sau sự đảo chiều kịch tính vào thứ Hai từ mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2022, khi lo ngại về sự gián đoạn nguồn cung vẫn tồn tại do việc đóng cửa Eo biển Hormuz. Các nhà đầu tư dường như lo ngại rằng sự gia tăng liên tục của giá năng lượng sẽ làm bùng phát lạm phát và trì hoãn việc cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Điều này vẫn hỗ trợ cho lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ tăng cao, càng có lợi cho đồng USD và gây áp lực lên cặp NZD/USD.
Tiếp theo là việc công bố dữ liệu thương mại của Trung Quốc, điều này sẽ ảnh hưởng đến các loại tiền tệ đối kháng, bao gồm cả đồng Kiwi. Các nhà giao dịch trong tuần này sẽ tiếp tục đối mặt với các số liệu lạm phát mới nhất của Mỹ - Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) vào thứ Tư và Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) vào thứ Sáu - để tìm kiếm động lực có ý nghĩa. Tuy nhiên, sự chú ý của thị trường sẽ vẫn tập trung vào những diễn biến xung quanh cuộc chiến giữa Mỹ-Israel-Iran.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.01% | 0.02% | 0.07% | 0.05% | 0.20% | -0.03% | |
| EUR | -0.13% | -0.10% | -0.15% | -0.06% | -0.08% | 0.07% | -0.15% | |
| GBP | -0.01% | 0.10% | -0.06% | 0.03% | 0.02% | 0.18% | -0.03% | |
| JPY | -0.02% | 0.15% | 0.06% | 0.06% | 0.05% | 0.20% | -0.01% | |
| CAD | -0.07% | 0.06% | -0.03% | -0.06% | -0.01% | 0.14% | -0.07% | |
| AUD | -0.05% | 0.08% | -0.02% | -0.05% | 0.01% | 0.14% | -0.08% | |
| NZD | -0.20% | -0.07% | -0.18% | -0.20% | -0.14% | -0.14% | -0.21% | |
| CHF | 0.03% | 0.15% | 0.03% | 0.01% | 0.07% | 0.08% | 0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).