Đồng yên Nhật (JPY) giao dịch thấp hơn so với các đồng tiền chính khác, với cặp USD/JPY tăng lên gần 157,75 trong phiên giao dịch cuối ngày ở châu Á vào thứ Sáu. Đồng tiền Nhật Bản đang chịu áp lực khi các nhà tham gia thị trường kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ giữ lãi suất ổn định trong một thời gian dài giữa các xung đột ở Trung Đông liên quan đến Hoa Kỳ (Mỹ), Israel và Iran.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.07% | 0.08% | -0.08% | -0.35% | -0.14% | -0.07% | |
| EUR | 0.10% | 0.02% | 0.18% | 0.02% | -0.27% | -0.04% | 0.03% | |
| GBP | 0.07% | -0.02% | 0.17% | -0.02% | -0.29% | -0.06% | 0.00% | |
| JPY | -0.08% | -0.18% | -0.17% | -0.16% | -0.44% | -0.23% | -0.15% | |
| CAD | 0.08% | -0.02% | 0.02% | 0.16% | -0.28% | -0.07% | 0.02% | |
| AUD | 0.35% | 0.27% | 0.29% | 0.44% | 0.28% | 0.22% | 0.29% | |
| NZD | 0.14% | 0.04% | 0.06% | 0.23% | 0.07% | -0.22% | 0.07% | |
| CHF | 0.07% | -0.03% | -0.00% | 0.15% | -0.02% | -0.29% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Vào thứ Tư, Thống đốc BoJ Kazuo Ueda đã cảnh báo rằng giá dầu tăng do xung đột ở Iran sẽ làm xấu đi điều kiện thương mại của Nhật Bản và gây ra "áp lực giảm đối với nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát cơ bản". Ueda nhấn mạnh việc hỗ trợ tăng trưởng tiền lương để đạt được mục tiêu giá bền vững của BoJ.
JPY gặp khó khăn trong việc thu hút giá thầu ngay cả khi Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản (FM) Satsuki Katayama đã cảnh báo về khả năng can thiệp. Vào thứ Tư, Katayama cho biết chính quyền đang theo dõi chặt chẽ các biến động FX với "cảm giác khẩn trương mạnh mẽ".
Trong khi đó, cặp USD/JPY giao dịch cao hơn mặc dù đồng đô la Mỹ (USD) giao dịch với sự thận trọng nhẹ trước khi công bố dữ liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ cho tháng 2. Tại thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giảm nhẹ xuống gần 99,00.
Báo cáo NFP của Mỹ dự kiến sẽ cho thấy nền kinh tế đã tạo ra 59 nghìn việc làm mới, thấp hơn đáng kể so với 130 nghìn trong tháng 1. Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo giữ ổn định ở mức 4,3%.
Các nhà đầu tư sẽ theo dõi chặt chẽ dữ liệu việc làm chính thức của Mỹ để có những gợi ý mới về triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương Nhật Bản, nơi thiết lập chính sách tiền tệ trong nước. Nhiệm vụ của ngân hàng này là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ và tiền tệ để đảm bảo ổn định giá cả, tức là mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng vào năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát thấp. Chính sách của ngân hàng dựa trên Nới lỏng định lượng và định tính (QQE), hoặc in tiền giấy để mua tài sản như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản. Vào năm 2016, ngân hàng đã tăng gấp đôi chiến lược của mình và nới lỏng chính sách hơn nữa bằng cách đầu tiên áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Vào tháng 3 năm 2024, BoJ đã nâng lãi suất, về cơ bản là rút lui khỏi lập trường chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng.
Gói kích thích khổng lồ của Ngân hàng đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính. Quá trình này trở nên trầm trọng hơn vào năm 2022 và 2023 do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác, những ngân hàng đã chọn tăng mạnh lãi suất để chống lại mức lạm phát cao trong nhiều thập kỷ. Chính sách của BoJ đã dẫn đến chênh lệch ngày càng lớn với các loại tiền tệ khác, kéo giá trị của đồng Yên xuống. Xu hướng này đã đảo ngược một phần vào năm 2024, khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường chính sách cực kỳ lỏng lẻo của mình.
Đồng Yên yếu hơn và giá năng lượng toàn cầu tăng đột biến đã dẫn đến lạm phát của Nhật Bản tăng, vượt quá mục tiêu 2% của BoJ. Triển vọng tăng lương ở nước này – một yếu tố chính thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần vào động thái này.