EUR/USD đã giảm nhẹ vào thứ Năm, giảm khoảng 0,21% khi tâm lý thị trường vẫn ngại rủi ro do cuộc xung đột đang diễn ra ở Trung Đông. Điều này cùng với dữ liệu kinh tế Mỹ vững chắc đã đẩy cặp tiền này xuống gần mức 1,1600 trước phiên giao dịch vào thứ Sáu
Các thị trường chứng khoán Mỹ đã kết thúc phiên giao dịch thứ Năm trong vùng tiêu cực. Lịch kinh tế Mỹ cho thấy số Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu cho tuần kết thúc vào ngày 28 tháng 2 là 213K, thấp hơn mức dự kiến 215K, cho thấy sức mạnh của thị trường lao động. Đồng thời, dữ liệu từ Challenger, Gray & Christmas cho thấy số lượng sa thải được công bố đã giảm xuống 48.300 trong tháng 2—giảm 55% so với mức 108.435 của tháng 1.
Thống đốc Fed Richmond, Thomas Barkin, đã bày tỏ lo ngại về lạm phát dai dẵng, đồng thời cho biết dữ liệu việc làm gần đây cho thấy sự vững chắc trong thị trường lao động. Do đó, ông cho biết rằng sự cân bằng rủi ro có thể thay đổi khi cuộc chiến chống lạm phát chưa được thắng lợi.
Tại châu Âu, các tài liệu mới nhất từ cuộc họp của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) cho thấy các nhà hoạch định chính sách đã chọn giữ nguyên lãi suất. Trong cuộc họp này, các quan chức ECB đã thảo luận về xu hướng lạm phát trong khu vực euro, lưu ý rằng có khả năng lạm phát sẽ giảm xuống dưới mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương.
Tuy nhiên, điều quan trọng là nhận ra rằng cuộc họp này diễn ra trước khi căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Iran leo thang. Cuộc xung đột đã làm thay đổi triển vọng kinh tế toàn cầu, đặc biệt là đối với châu Âu, nơi phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng.
Vào thứ Sáu, lịch kinh tế khu vực euro sẽ có việc công bố dữ liệu việc làm và số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) cho quý cuối cùng của năm 2025. Ngoài ra, Chủ tịch ECB Christine Lagarde sẽ có phát biểu.
Tại Mỹ, lịch trình sẽ bận rộn với việc công bố Doanh số bán lẻ cho tháng 1 và số liệu Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của tháng 2, dự kiến sẽ ở mức 59K, với Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo sẽ giữ ổn định ở mức 4,3%.
Trong biểu đồ hàng ngày, EUR/USD giao dịch ở mức 1,1609. Xu hướng ngắn hạn có phần giảm giá khi cặp tiền này tiếp tục giảm dưới đường kháng cự giảm đã bị phá vỡ, với giá hiện đang trượt xuống dưới cụm các đường trung bình động đơn giản quanh mức 1,17. Các đường trung bình động đã phẳng và bắt đầu nhích lên trên mức giá giao ngay, cho thấy động lực tăng giá đang suy yếu và nguồn cung trên cao đang gia tăng. RSI ở mức 33 cho thấy động lực giảm giá đang hình thành nhưng vẫn chưa vào vùng quá bán, điều này giữ cho không gian mở cho sự giảm giá bổ sung trong khi các đợt phục hồi vẫn bị giới hạn bởi rào cản xu hướng trước đó.
Mức kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại khu vực 1,1700/1,1720, nơi đường xu hướng bị phá vỡ và các đường trung bình động nhóm lại hội tụ, và các nỗ lực phục hồi cần phải đóng cửa hàng ngày trên khu vực này để giảm áp lực giảm giá. Nếu người mua lấy lại khu vực đó, mức kháng cự tiếp theo đứng gần 1,1820, khu vực tắc nghẽn giữa tháng 10. Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm ở mức thấp gần đây là 1,1615, tiếp theo là băng 1,1570/1,1550, nơi một đợt giảm sâu hơn sẽ lộ ra một giai đoạn điều chỉnh kéo dài hơn.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.37% | 0.48% | 0.98% | 0.22% | 0.58% | 0.92% | 1.74% | |
| EUR | -1.37% | -0.90% | -0.38% | -1.14% | -0.78% | -0.41% | 0.37% | |
| GBP | -0.48% | 0.90% | 0.29% | -0.26% | 0.10% | 0.46% | 1.27% | |
| JPY | -0.98% | 0.38% | -0.29% | -0.69% | -0.34% | 0.06% | 0.81% | |
| CAD | -0.22% | 1.14% | 0.26% | 0.69% | 0.33% | 0.76% | 1.53% | |
| AUD | -0.58% | 0.78% | -0.10% | 0.34% | -0.33% | 0.33% | 1.16% | |
| NZD | -0.92% | 0.41% | -0.46% | -0.06% | -0.76% | -0.33% | 0.83% | |
| CHF | -1.74% | -0.37% | -1.27% | -0.81% | -1.53% | -1.16% | -0.83% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).