USD/INR ổn định vào thứ Sáu sau khi ghi nhận mức lỗ khiêm tốn trong phiên giao dịch trước đó. Cặp tiền này có khả năng giao dịch trong khoảng 90,50–91,00, khi các loại tiền tệ châu Á cho thấy dấu hiệu ổn định trong khi các nhà đầu tư vẫn thận trọng giữa tâm lý ngại rủi ro hiện tại. Wall Street Journal đã báo cáo trên X rằng các nhà tham gia thị trường đang theo dõi chặt chẽ dữ liệu kinh tế toàn cầu và các diễn biến địa chính trị, điều này có thể thúc đẩy sự biến động của các loại tiền tệ khu vực.
Đồng Rupee Ấn Độ (INR) có thể nhận được sự hỗ trợ chống lại đồng đô la Mỹ (USD) từ khả năng can thiệp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI). Tuy nhiên, khả năng tăng thêm có thể bị hạn chế bởi nhu cầu phòng ngừa liên tục từ các tập đoàn lớn và nhu cầu mua đô la thường xuyên từ các nhà nhập khẩu.
Theo Reuters, ngân hàng trung ương Ấn Độ đã bán đô la Mỹ một cách mạnh mẽ vào thứ Năm để hỗ trợ đồng Rupee, với sáu ngân hàng cho biết rằng quy mô và thời điểm can thiệp đã khiến hầu hết các nhà tham gia thị trường bất ngờ. Một ngân hàng nhà nước lớn được cho là trong số những người bán lớn nhất, với một ngân hàng mô tả nguồn cung đô la là "không phân biệt."
Đồng Rupee Ấn Độ đối mặt với áp lực giảm khi giá dầu thô được định giá bằng đô la vẫn ở mức thấp. Giá West Texas Intermediate (WTI) giao dịch gần 62,80$ mỗi thùng tại thời điểm viết bài. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo thặng dư 3,7 triệu thùng/ngày vào năm 2026 và hạ dự báo nhu cầu toàn cầu, viện dẫn việc xây dựng kho dự trữ nhanh nhất kể từ năm 2020.
USD/INR đang giao dịch quanh mức 90,70 tại thời điểm viết bài. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá phổ biến, với cặp tiền này di chuyển trong một kênh giảm dần. Cặp tiền này nằm dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày nhưng trên EMA 50 ngày, tạo thành một đợt thoái lui nông trong một xu hướng tăng rộng hơn. EMA 50 ngày tiếp tục tăng, trong khi EMA chín ngày giảm, cho thấy áp lực ngắn hạn nhưng nền tảng trung hạn vẫn còn nguyên vẹn. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 48,72 là trung lập và đang tiến gần đến 50, cho thấy đà ổn định.
Mức hỗ trợ ban đầu được thấy tại EMA 50 ngày ở mức 90,52, với mức thấp nhất trong bốn tuần là 90,15 ở dưới mức đó. Một sự phá vỡ rõ ràng dưới khu vực này có thể làm giảm đà trung hạn và phơi bày ranh giới dưới của kênh gần 89,00. Về phía tăng, kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại EMA chín ngày quanh mức 90,81. Một đợt tăng bền vững có thể nhắm đến giới hạn trên của kênh gần 91,40, trước mức cao kỷ lục ngày 28 tháng Giêng là 92,51.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | 0.04% | 0.21% | 0.00% | 0.06% | -0.01% | 0.08% | |
| EUR | -0.01% | 0.02% | 0.22% | -0.00% | 0.05% | -0.05% | -0.03% | |
| GBP | -0.04% | -0.02% | 0.17% | -0.03% | 0.02% | -0.07% | 0.04% | |
| JPY | -0.21% | -0.22% | -0.17% | -0.18% | -0.15% | -0.24% | -0.23% | |
| CAD | -0.01% | 0.00% | 0.03% | 0.18% | 0.03% | -0.06% | -0.04% | |
| AUD | -0.06% | -0.05% | -0.02% | 0.15% | -0.03% | -0.10% | -0.08% | |
| NZD | 0.00% | 0.05% | 0.07% | 0.24% | 0.06% | 0.10% | 0.13% | |
| INR | -0.08% | 0.03% | -0.04% | 0.23% | 0.04% | 0.08% | -0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.