Đồng đô la Mỹ ổn định so với đồng Franc Thụy Sĩ vào thứ Năm, giao dịch quanh mức 0,7780 tại thời điểm viết bài. Sự phục hồi của cặp tiền tệ này từ mức đáy của tuần trước đã bị giới hạn ở mức 0,7818, nhưng các nỗ lực giảm giá vẫn bị hạn chế trên mức 0,7740, điều này giữ cho xu hướng tăng giá ngay lập tức vẫn còn hiệu lực.
Đà tăng của đồng đô la Mỹ, tuy nhiên, đã mất động lực sau dữ liệu kinh tế Mỹ trái chiều vào thứ Tư. Báo cáo Việc làm của ADP cho thấy việc tạo việc làm đã giảm mạnh trong tháng Giêng, bù đắp cho các số liệu PMI dịch vụ ISM của Mỹ tốt hơn mong đợi, cũng cho thấy sự chậm lại bất ngờ trong nhu cầu lao động.

Cặp USD/CHF đang tìm kiếm hướng đi với các chỉ báo kỹ thuật cho thấy thiên hướng trung lập đến tích cực. Chỉ báo Đường trung bình hội tụ phân kỳ (MACD) trong biểu đồ 4 giờ cho thấy đà tăng giá đang suy yếu, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn trên mức 50, củng cố thiên hướng tăng nhẹ.
Phân tích sóng Elliott sẽ gợi ý rằng cặp tiền này đang trong một xung lực điều chỉnh A-B-C hướng tới mức cao ngày 2 tháng 2 tại 0,7820, tiến tới khu vực kháng cự giữa mức thoái lui Fibonacci 61,8%, tại 0,7870, và các mức đáy ngày 20 và 22 tháng 1, gần 0,7885.
Về phía giảm, một xác nhận dưới mức hỗ trợ tại khu vực 0,7740 (mức đáy ngày 3 tháng 2) sẽ làm vô hiệu hóa quan điểm này và sẽ gia tăng áp lực hướng tới mức đáy ngày 30 tháng 1, gần 0,7640.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.17% | 0.59% | 0.25% | 0.23% | 0.42% | 0.33% | 0.14% | |
| EUR | -0.17% | 0.42% | 0.07% | 0.06% | 0.26% | 0.16% | -0.03% | |
| GBP | -0.59% | -0.42% | -0.34% | -0.36% | -0.16% | -0.26% | -0.45% | |
| JPY | -0.25% | -0.07% | 0.34% | -0.03% | 0.18% | 0.06% | -0.11% | |
| CAD | -0.23% | -0.06% | 0.36% | 0.03% | 0.20% | 0.10% | -0.09% | |
| AUD | -0.42% | -0.26% | 0.16% | -0.18% | -0.20% | -0.11% | -0.29% | |
| NZD | -0.33% | -0.16% | 0.26% | -0.06% | -0.10% | 0.11% | -0.19% | |
| CHF | -0.14% | 0.03% | 0.45% | 0.11% | 0.09% | 0.29% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).