EUR/USD gần như không thay đổi, giao dịch ở mức 1,1685 tại thời điểm viết bài, với xu hướng giảm từ mức cao tháng 12 vẫn còn nguyên. Phạm vi giao dịch vẫn chặt chẽ vào thứ Tư khi các nhà đầu tư chờ đợi việc công bố một loạt các chỉ số việc làm quan trọng của Mỹ, phần lớn không bị ảnh hưởng bởi những căng thẳng địa chính trị đang gia tăng sau sự can thiệp ở Venezuela.
Đồng euro (EUR) đã mở rộng sự đảo chiều vào thứ Ba, sau khi các số liệu lạm phát từ Đức yếu hơn mong đợi và việc điều chỉnh giảm dữ liệu Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất S&P Global tháng 12.
Thị trường vẫn bình tĩnh, bất chấp những rủi ro địa chính trị đang gia tăng. Sự can thiệp của Mỹ ở Venezuela không kích hoạt những thay đổi lớn trong chính phủ của nước này, và Tổng thống Mỹ Donald Trump đã công bố một thỏa thuận trị giá 2 tỷ đô la để xuất khẩu dầu Venezuela sang Mỹ.
Trọng tâm chính hôm nay vẫn là việc công bố dữ liệu Cơ hội việc làm JOLTS của Mỹ và báo cáo Việc làm ADP. Những số liệu này sẽ định hình tâm trạng cho báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) quan trọng của Mỹ vào thứ Sáu, và được kỳ vọng sẽ làm sáng tỏ một số kế hoạch chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.13% | -0.22% | 0.04% | -0.18% | 0.01% | -0.14% | |
| EUR | 0.09% | -0.04% | -0.15% | 0.13% | -0.09% | 0.10% | -0.06% | |
| GBP | 0.13% | 0.04% | -0.11% | 0.17% | -0.05% | 0.14% | -0.02% | |
| JPY | 0.22% | 0.15% | 0.11% | 0.26% | 0.04% | 0.22% | 0.07% | |
| CAD | -0.04% | -0.13% | -0.17% | -0.26% | -0.22% | -0.03% | -0.18% | |
| AUD | 0.18% | 0.09% | 0.05% | -0.04% | 0.22% | 0.19% | 0.03% | |
| NZD | -0.01% | -0.10% | -0.14% | -0.22% | 0.03% | -0.19% | -0.16% | |
| CHF | 0.14% | 0.06% | 0.02% | -0.07% | 0.18% | -0.03% | 0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

EUR/USD đang trong một đợt điều chỉnh giảm từ mức cao cuối tháng 12 là 1,1808, với hỗ trợ ở khu vực 1,1650. Các chỉ báo kỹ thuật trong biểu đồ 4 giờ cho thấy xu hướng trung tính đến tiêu cực. Các thanh histogram của chỉ báo hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) 4 giờ đang di chuyển quanh mức 0, cho thấy sự thiếu động lực, trong khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) vẫn ở trong vùng tiêu cực ở mức 40.
Về phía giảm, mức thấp của thứ Hai là 1,1659 đang đóng lại con đường hướng tới các mức thấp của ngày 8 và 9 tháng 12, trong khu vực 1,1615. Ở phía ngược lại, các nỗ lực tăng vẫn bị giới hạn dưới 1,1700 cho đến nay. Hơn nữa, đường xu hướng giảm dần từ các mức thấp tháng 12, ở mức 1,1735, và mức cao của thứ Ba, ở mức 1,1740, là các mục tiêu tiếp theo.
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.