Đồng đô la Úc (AUD) giữ nguyên so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Ba sau hai ngày tăng giá. Các nhà giao dịch tỏ ra thận trọng trước khi công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 11 vào thứ Tư.
Đồng AUD có thể tìm thấy hỗ trợ sau một cuộc khảo sát gần đây của các nhà kinh tế hàng đầu được trích dẫn bởi Australian Financial Review, cho thấy Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) có thể chưa kết thúc việc thắt chặt trong chu kỳ này. Cuộc khảo sát cho thấy lạm phát dự kiến sẽ vẫn cao một cách cứng đầu trong năm tới, thúc đẩy kỳ vọng về ít nhất hai lần tăng lãi suất bổ sung.
Chỉ số Nhà quản lý mua hàng (PMI) của Dịch vụ RatingDog của Trung Quốc, được công bố vào thứ Hai, đã giảm xuống 52,0 trong tháng 12 từ 52,1 trong tháng 11. RatingDog báo cáo vào tuần trước rằng PMI ngành sản xuất đã tăng lên 50,1 trong tháng 12 từ 49,9 trong tháng 11. Điều quan trọng cần lưu ý là bất kỳ thay đổi nào trong nền kinh tế Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến đồng AUD vì Trung Quốc và Úc là những đối tác thương mại gần gũi.
AUD/USD đang giao dịch quanh mức 0,6720 vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này phục hồi từ ranh giới dưới của mô hình kênh tăng, cho thấy xu hướng tăng giá đang mạnh lên. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 65,64 cho thấy đà tăng giá, với khoảng trống cho sự tăng trưởng tiếp theo hướng tới điều kiện quá mua.
Cặp AUD/USD có thể kiểm tra rào cản ngay lập tức tại 0,6727, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2024, đạt được vào ngày 29 tháng 12. Những đợt tăng tiếp theo có thể cho phép cặp này tiếp cận ranh giới trên của kênh tăng gần 0,6820.
Về phía giảm, cặp AUD/USD có thể tìm thấy hỗ trợ ban đầu tại đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày ở mức 0,6693, phù hợp với ranh giới dưới của kênh tăng. Một sự phá vỡ dưới kênh có thể khiến cặp AUD/USD tiếp xúc với khu vực xung quanh mức đáy sáu tháng gần 0,6414, ghi nhận vào ngày 21 tháng 8.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | -0.01% | 0.08% | 0.03% | 0.00% | -0.13% | -0.02% | |
| EUR | -0.01% | -0.02% | 0.06% | 0.02% | -0.01% | -0.15% | -0.02% | |
| GBP | 0.01% | 0.02% | 0.08% | 0.04% | 0.01% | -0.12% | 0.00% | |
| JPY | -0.08% | -0.06% | -0.08% | -0.04% | -0.06% | -0.21% | -0.07% | |
| CAD | -0.03% | -0.02% | -0.04% | 0.04% | -0.03% | -0.17% | -0.04% | |
| AUD | 0.00% | 0.01% | -0.01% | 0.06% | 0.03% | -0.13% | -0.01% | |
| NZD | 0.13% | 0.15% | 0.12% | 0.21% | 0.17% | 0.13% | 0.12% | |
| CHF | 0.02% | 0.02% | -0.00% | 0.07% | 0.04% | 0.00% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với Đô la Úc (AUD) là mức lãi suất do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đặt ra. Vì Úc là một quốc gia giàu tài nguyên nên một động lực chính khác là giá của mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này, Quặng sắt. Sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của nước này, là một yếu tố, cũng như lạm phát ở Úc, tốc độ tăng trưởng và Cán cân thương mại của nước này. Tâm lý thị trường - cho dù các nhà đầu tư đang nắm giữ nhiều tài sản rủi ro hơn (ưa rủi ro) hay tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn (ngại rủi ro) - cũng là một yếu tố, với tâm lý ưa rủi ro là tích cực đối với AUD.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tác động đến Đồng đô la Úc (AUD) bằng cách thiết lập mức lãi suất mà các ngân hàng Úc có thể cho nhau vay. Điều này tác động đến mức lãi suất trong toàn bộ nền kinh tế. Mục tiêu chính của RBA là duy trì tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức 2-3% bằng cách điều chỉnh lãi suất tăng hoặc giảm. Lãi suất tương đối cao so với các ngân hàng trung ương lớn khác hỗ trợ AUD, và ngược lại đối với mức tương đối thấp. RBA cũng có thể sử dụng nới lỏng định lượng và thắt chặt để tác động đến các điều kiện tín dụng, trong đó trước đây là AUD tiêu cực và sau là AUD tích cực.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc nên sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến giá trị của Đô la Úc (AUD). Khi nền kinh tế Trung Quốc hoạt động tốt, họ sẽ mua nhiều nguyên liệu thô, hàng hóa và dịch vụ hơn từ Úc, nâng cao nhu cầu đối với AUD và đẩy giá trị của nó lên. Ngược lại là trường hợp nền kinh tế Trung Quốc không tăng trưởng nhanh như mong đợi. Do đó, những bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực trong dữ liệu tăng trưởng của Trung Quốc thường có tác động trực tiếp đến Đô la Úc và các cặp tiền tệ của nó.
Quặng sắt là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, chiếm 118 tỷ đô la một năm theo dữ liệu từ năm 2021, với Trung Quốc là điểm đến chính. Do đó, giá quặng sắt có thể là động lực thúc đẩy đồng đô la Úc. Nhìn chung, nếu giá quặng sắt tăng, AUD cũng tăng, vì tổng cầu đối với đồng tiền này tăng. Ngược lại, trường hợp giá quặng sắt giảm. Giá quặng sắt cao hơn cũng có xu hướng dẫn đến khả năng cao hơn về Cán cân thương mại dương cho Úc, điều này cũng có lợi cho AUD.
Cán cân thương mại, là sự chênh lệch giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu so với số tiền quốc gia đó phải trả cho hàng nhập khẩu, là một yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la Úc. Nếu Úc sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều, thì đồng tiền của nước này sẽ tăng giá hoàn toàn từ nhu cầu thặng dư được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua hàng xuất khẩu của nước này so với số tiền quốc gia này chi để mua hàng nhập khẩu. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng AUD, ngược lại nếu Cán cân thương mại âm.