USD/CAD ghi nhận mức lỗ nhẹ, giao dịch quanh mức 1,3700 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy một sự bứt phá tăng giá trên mô hình nêm giảm giá. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 35,12, dưới đường giữa, phản ánh động lực yếu sau khi tăng từ mức dưới 30.
Cặp USD/CAD vẫn nằm dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày và hơi dưới đường EMA chín ngày, giữ cho phe gấu nắm quyền kiểm soát. Cả hai đường trung bình đều có xu hướng giảm, với đường ngắn hạn phẳng gần mức giá hiện tại.
Cặp USD/CAD đạt mức thấp nhất trong năm tháng là 1,3642 vào ngày 26 tháng 12. Sự giảm giá tiếp theo sẽ kéo cặp này vào trong mô hình nêm và tạo áp lực giảm lên cặp để kiểm tra ranh giới dưới của mô hình nêm giảm quanh mức 1,3550, tiếp theo là 1,3539, mức thấp nhất kể từ tháng 10 năm 2024.
Về phía tăng, cặp USD/CAD có thể kiểm tra rào cản ngay lập tức của nó tại đường EMA chín ngày ở mức 1,3715. Việc bứt phá trên đường trung bình ngắn hạn sẽ dẫn cặp này tiến gần đến đường EMA 50 ngày ở mức 1,3848. Sự tiến triển thêm trên đường trung bình trung hạn sẽ cải thiện động lực giá và hỗ trợ cặp này nhắm đến mức cao nhất trong bốn tuần là 1,4014, đạt được vào ngày 2 tháng 12.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | 0.05% | 0.02% | -0.17% | -0.30% | -0.16% | -0.03% | |
| EUR | 0.04% | -0.06% | 0.06% | -0.12% | -0.32% | -0.13% | 0.00% | |
| GBP | -0.05% | 0.06% | 0.08% | -0.11% | -0.27% | -0.07% | 0.07% | |
| JPY | -0.02% | -0.06% | -0.08% | -0.18% | -0.44% | -0.24% | -0.04% | |
| CAD | 0.17% | 0.12% | 0.11% | 0.18% | -0.17% | -0.02% | 0.14% | |
| AUD | 0.30% | 0.32% | 0.27% | 0.44% | 0.17% | 0.19% | 0.33% | |
| NZD | 0.16% | 0.13% | 0.07% | 0.24% | 0.02% | -0.19% | 0.14% | |
| CHF | 0.03% | -0.01% | -0.07% | 0.04% | -0.14% | -0.33% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)