Beth Hammack, Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) Cleveland, đã nói với CNBC trong một cuộc phỏng vấn vào thứ Tư rằng dữ liệu quan trọng cần theo dõi là giá năng lượng tăng cao đến mức nào, nhưng quan trọng nhất là chúng duy trì ở mức cao trong bao lâu.
Điều then chốt là giá năng lượng tăng cao đến mức nào và duy trì ở mức cao trong bao lâu.
Giá năng lượng cao có thể gây ra lạm phát nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng.
Lãi suất đang ở trạng thái tốt, kịch bản cơ bản là giữ nguyên trong một thời gian.
Rủi ro đi theo cả hai hướng đối với chính sách tiền tệ.
Thị trường lao động tương đối cân bằng.
Fed đã không đạt mục tiêu lạm phát trong năm năm.
Người tiêu dùng đã phải đối mặt với một giai đoạn kéo dài của lạm phát cao.
Fed vẫn liên tục không đạt mục tiêu lạm phát.
Có rủi ro Fed có thể đi theo cả hai hướng với mục tiêu lãi suất.
Sốc cung là điều khó xử cho chính sách tiền tệ.
Không xem thị trường lao động là nguồn áp lực lạm phát.
Kỳ vọng lạm phát có vẻ được kiểm soát hợp lý.
Hiện chưa rõ AI sẽ ảnh hưởng thế nào đến nền kinh tế.
Độc lập của Fed là rất quan trọng.
Giữa những mối đe dọa đối với Fed, tập trung vào công việc.
Hướng tới các cuộc tranh luận thêm về bảng cân đối kế toán.
Vấn đề nhu cầu dự trữ là then chốt đối với quy mô bảng cân đối kế toán của Fed.
Đó là một sự cân bằng trong cách quản lý bảng cân đối kế toán của Fed."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | 0.02% | 0.13% | -0.02% | -0.38% | -0.00% | 0.06% | |
| EUR | 0.00% | 0.03% | 0.13% | -0.02% | -0.30% | -0.00% | 0.06% | |
| GBP | -0.02% | -0.03% | 0.11% | -0.01% | -0.31% | -0.03% | 0.03% | |
| JPY | -0.13% | -0.13% | -0.11% | -0.14% | -0.43% | -0.16% | -0.09% | |
| CAD | 0.02% | 0.02% | 0.01% | 0.14% | -0.28% | 0.00% | 0.06% | |
| AUD | 0.38% | 0.30% | 0.31% | 0.43% | 0.28% | 0.30% | 0.35% | |
| NZD | 0.00% | 0.00% | 0.03% | 0.16% | -0.01% | -0.30% | 0.06% | |
| CHF | -0.06% | -0.06% | -0.03% | 0.09% | -0.06% | -0.35% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).