Thành viên Hội đồng Thống đốc Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Madis Müller cho biết trong một cuộc phỏng vấn với Econostream rằng ngân hàng trung ương có thể cần chờ đợi việc công bố các tác động lạm phát vòng hai trước khi thực hiện bất kỳ điều chỉnh chính sách tiền tệ nào.
ECB có thể không cần chờ đợi các tác động vòng hai hoàn toàn rõ ràng trước khi tăng lãi suất.
Khi giá năng lượng duy trì ở mức cao trong vài tuần, người ta có thể khá tự tin rằng các tác động vòng hai là có khả năng xảy ra.
Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu đến cuộc họp chính sách tiếp theo, giá năng lượng cao đã bắt đầu xuất hiện rộng rãi hơn trong giá của các hàng hóa và dịch vụ khác.
Nếu điều đó xảy ra, chúng ta cần thảo luận xem liệu điều đó đã đủ để biện minh cho một hành động chưa.
ECB nên theo dõi tình hình, xem xét dữ liệu mới và sẵn sàng hành động kịp thời.
Nếu chúng ta quyết định hành động tại một cuộc họp cụ thể, điều đó không tự động xác định bước tiếp theo.
Các bước đi thận trọng thường được ưu tiên vì chúng đi kèm với rủi ro làm gián đoạn thị trường thấp hơn.
Chúng ta đang ở vị thế tốt hơn ngày hôm nay để phản ứng so với năm 2022.
ECB sẽ nhận được một báo cáo thị trường lao động khác vào tháng 4, chúng tôi sẽ xem xét tỷ lệ thất nghiệp, chỉ số theo dõi tiền lương của ECB, diễn biến tiền lương và diễn biến lạm phát rộng hơn trước cuộc họp tiếp theo.
Càng kéo dài cuộc chiến ở Trung Đông, khả năng chúng ta phải phản ứng càng cao.
Tại thời điểm viết bài, EUR/USD đang giảm 0,15% xuống gần mức 1,1510; tuy nhiên, ảnh hưởng dường như là kết quả của các xung đột ở Trung Đông.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB đặt ra lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ cho khu vực. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là giữ lạm phát ở mức khoảng 2%. Công cụ chính để đạt được mục tiêu này là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao thường sẽ dẫn đến đồng Euro mạnh hơn và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Trong những tình huống cực đoan, Ngân hàng Trung ương Châu Âu có thể ban hành một công cụ chính sách gọi là Nới lỏng định lượng. Nới lỏng định lượng (QE) là quá trình ECB in Euro và sử dụng chúng để mua tài sản – thường là trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp – từ các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác. QE thường dẫn đến đồng Euro yếu hơn. QE là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được mục tiêu ổn định giá cả. ECB đã sử dụng biện pháp này trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2009-2011, năm 2015 khi lạm phát vẫn ở mức thấp một cách ngoan cố, cũng như trong đại dịch covid.
Thắt chặt định lượng (QT) là ngược lại với Nới lỏng định lượng (QE). Nó được thực hiện sau QE khi nền kinh tế đang phục hồi và lạm phát bắt đầu tăng. Trong khi ở QE, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) mua trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp từ các tổ chức tài chính để cung cấp cho họ thanh khoản, thì ở QT, ECB ngừng mua thêm trái phiếu và ngừng tái đầu tư số tiền gốc đáo hạn vào các trái phiếu mà họ đang nắm giữ. Thường thì điều đó là tích cực (hoặc tăng giá) đối với đồng Euro.