EUR/CAD giảm giá sau khi ghi nhận lợi nhuận trong hai phiên liên tiếp trước đó, giao dịch quanh mức 1,6140 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Ba. Cặp tiền này mất giá khi Đô la Canada (CAD) liên kết với hàng hóa nhận được hỗ trợ từ giá dầu cao hơn, do Canada là nhà xuất khẩu dầu thô lớn nhất sang Hoa Kỳ (US).
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) vẫn mạnh mẽ trong phiên thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 66,70$ mỗi thùng tại thời điểm viết bài. Giá WTI vẫn gần mức cao nhất trong sáu tháng là 67,23$, đạt được vào ngày 23 tháng 2.
Giá dầu thô tăng do lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn cung trong bối cảnh lo ngại về sự leo thang quân sự ở Trung Đông. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết vào thứ Hai rằng ông ưu tiên một thỏa thuận ngoại giao với Iran, khi các cuộc đàm phán dự kiến sẽ tiếp tục vào thứ Năm tại Geneva, nhưng đã cảnh báo về một "ngày rất tồi tệ" cho Tehran nếu không đạt được thỏa thuận hạt nhân.
Cặp EUR/CAD đã tăng giá khi đồng Euro (EUR) nhận được hỗ trợ sau khi Nghị viện châu Âu tạm dừng phê chuẩn thỏa thuận thương mại Mỹ-EU, theo phán quyết của Tòa án Tối cao đã bãi bỏ một số mức thuế của Trump trong nhiệm kỳ thứ hai.
Đồng Euro cũng mạnh lên sau khi Chỉ số Khí hậu Kinh doanh IFO của Đức tăng lên 88,6 vào tháng 2, mức cao nhất trong sáu tháng vượt qua dự báo và số liệu của tháng 1. Các nhà đầu tư hiện đang chờ đợi dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) sắp tới từ Đức và khu vực đồng euro để có hướng dẫn rõ ràng hơn về áp lực giá cả và triển vọng chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.12% | 0.14% | 0.94% | 0.04% | -0.14% | -0.09% | 0.20% | |
| EUR | -0.12% | 0.02% | 0.83% | -0.07% | -0.26% | -0.21% | 0.08% | |
| GBP | -0.14% | -0.02% | 0.82% | -0.09% | -0.28% | -0.22% | 0.07% | |
| JPY | -0.94% | -0.83% | -0.82% | -0.88% | -1.07% | -1.02% | -0.73% | |
| CAD | -0.04% | 0.07% | 0.09% | 0.88% | -0.19% | -0.13% | 0.16% | |
| AUD | 0.14% | 0.26% | 0.28% | 1.07% | 0.19% | 0.06% | 0.34% | |
| NZD | 0.09% | 0.21% | 0.22% | 1.02% | 0.13% | -0.06% | 0.29% | |
| CHF | -0.20% | -0.08% | -0.07% | 0.73% | -0.16% | -0.34% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).