EUR/JPY giảm giá sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 186,40 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này trượt xuống dưới kênh tăng dần, báo hiệu khả năng đảo chiều giảm giá.
Tuy nhiên, cặp EUR/JPY vẫn giữ trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày, duy trì xu hướng ngắn hạn hơi tích cực ngay cả khi nó củng cố ngay dưới đường EMA chín ngày, vốn đóng vai trò là kháng cự tức thì.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động gần 53, cho thấy động lượng tích cực nhưng không bị kéo quá mức, và gợi ý rằng các đợt giảm về các mức trung bình cơ bản có thể tiếp tục thu hút người mua trong khi cấu trúc xu hướng tăng rộng hơn vẫn còn nguyên vẹn.
Đà hồi phục về phía đường EMA chín ngày tại 186,66 quanh biên dưới của kênh tăng dần sẽ làm sống lại xu hướng tăng và dẫn dắt cặp EUR/JPY thử thách mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4. Các bước tiến xa hơn trên mức này sẽ hỗ trợ cặp tiền tệ khám phá vùng quanh biên trên của kênh, khoảng 189,80.
Ở phía giảm, cặp EUR/JPY có thể rơi về mức hỗ trợ ban đầu, nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 185,00.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.19% | 0.17% | 0.00% | 0.05% | 0.19% | 0.32% | 0.40% | |
| EUR | -0.19% | -0.04% | -0.22% | -0.17% | -0.02% | 0.07% | 0.20% | |
| GBP | -0.17% | 0.04% | -0.17% | -0.12% | 0.03% | 0.13% | 0.23% | |
| JPY | 0.00% | 0.22% | 0.17% | 0.06% | 0.20% | 0.30% | 0.40% | |
| CAD | -0.05% | 0.17% | 0.12% | -0.06% | 0.14% | 0.24% | 0.35% | |
| AUD | -0.19% | 0.02% | -0.03% | -0.20% | -0.14% | 0.11% | 0.24% | |
| NZD | -0.32% | -0.07% | -0.13% | -0.30% | -0.24% | -0.11% | 0.09% | |
| CHF | -0.40% | -0.20% | -0.23% | -0.40% | -0.35% | -0.24% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).