GBP/USD giảm nhẹ sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 1,3520 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng đang tiếp diễn, khi cặp tiền di chuyển trong mô hình kênh tăng.
Cặp GBP/USD giao dịch với xu hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn, duy trì trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Việc EMA ngắn hạn giao dịch trên EMA dài hạn cho thấy động lực tích cực.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 59 vẫn ở vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua, cho thấy còn dư địa để tăng thêm miễn là cặp tiền được hỗ trợ khi giảm.
Rào cản ban đầu nằm ở mức cao nhất trong hai tháng là 1,3599, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng khoảng 1,3750. Việc phá vỡ trên kênh sẽ củng cố xu hướng tăng và hỗ trợ cặp GBP/USD tiến gần mức 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
Ở phía giảm, cặp GBP/USD có thể tìm thấy hỗ trợ ngay lập tức tại ranh giới dưới của kênh tăng khoảng 1,3500, tiếp theo là EMA 9 ngày ở mức 1,3493. Việc giảm sâu hơn dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ tạo áp lực giảm lên cặp tiền để thử nghiệm EMA 50 ngày tại 1,3423. Việc phá vỡ bền vững dưới mức trung bình trung hạn sẽ mở ra mức thấp gần năm tháng là 1,3159, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3, tiếp theo là 1,3010, mức thấp nhất kể từ tháng 4 năm 2025, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.10% | 0.06% | 0.00% | 0.10% | -0.32% | 0.08% | |
| EUR | -0.09% | 0.02% | -0.02% | -0.09% | 0.04% | -0.41% | 0.00% | |
| GBP | -0.10% | -0.02% | -0.02% | -0.10% | 0.00% | -0.43% | -0.01% | |
| JPY | -0.06% | 0.02% | 0.02% | -0.05% | 0.02% | -0.43% | 0.00% | |
| CAD | -0.00% | 0.09% | 0.10% | 0.05% | 0.08% | -0.36% | 0.07% | |
| AUD | -0.10% | -0.04% | -0.01% | -0.02% | -0.08% | -0.44% | -0.01% | |
| NZD | 0.32% | 0.41% | 0.43% | 0.43% | 0.36% | 0.44% | 0.43% | |
| CHF | -0.08% | -0.00% | 0.01% | -0.01% | -0.07% | 0.00% | -0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).