Cặp USD/CAD gặp khó khăn trong việc tận dụng đà tăng trong ngày và giao dịch quanh vùng 1,3770-1,3775, tăng dưới 0,05% trong ngày trước khi bước vào phiên châu Âu vào thứ Tư. Giá giao ngay hiện tại dường như đã chặn đứng đà phục hồi khiêm tốn từ khu vực 1,3730, mức thấp trong ba tuần, chạm vào ngày trước đó, mặc dù sự kết hợp của các lực lượng phân kỳ đòi hỏi sự thận trọng trước khi đặt cược theo hướng đi mạnh mẽ.
Bất chấp sự lạc quan mới nhất về nỗ lực ngoại giao để nối lại các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran, Eo biển Hormuz vẫn là điểm tranh cãi lớn giữa bối cảnh Hải quân Mỹ phong tỏa các cảng của Iran. Điều này có thể gây nguy hiểm cho thỏa thuận ngừng bắn vốn đã mong manh, điều này có lợi cho vị thế trú ẩn an toàn của đồng Đô la Mỹ (USD) và đóng vai trò là động lực thuận lợi cho cặp USD/CAD. Tuy nhiên, sự bật tăng trong ngày của giá Dầu thô từ mức thấp trong ba tuần hỗ trợ đồng Loonie liên kết với hàng hóa và hạn chế đà tăng của cặp tiền tệ này.
Từ góc độ kỹ thuật, giá giao ngay cho thấy khả năng phục hồi dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và mức Fibonacci retracement 50% của đợt tăng hồi tháng Ba. Tuy nhiên, sự thiếu hụt nhu cầu mua đáng kể đòi hỏi sự thận trọng trước khi xác nhận rằng đợt giảm mạnh gần đây của cặp USD/CAD từ vùng 1,3965, mức cao gần bốn tháng thiết lập vào ngày 31 tháng 3, đã kết thúc hoặc định vị cho bất kỳ đợt tăng giá đáng kể nào.
Trong khi đó, giá giao ngay vẫn bị giới hạn dưới mức kháng cự Fibonacci retracement 38,2% tại 1,3798, tiếp theo là rào cản mạnh hơn tại mức Fibonacci retracement 23,6% gần 1,3862, giữ cho xu hướng ngắn hạn ở mức trung tính đến hơi giảm. Hơn nữa, Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) quanh mức 37 và chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) hơi âm cho thấy các nỗ lực phục hồi thiếu đà tăng mạnh, gợi ý rằng áp lực bán có thể tái xuất hiện nếu đà bật tăng kéo dài.
Về phía giảm, hỗ trợ ban đầu được cung cấp bởi SMA 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ tại 1,3759, trước mức Fibonacci retracement 50,0% tại 1,3746. Việc phá vỡ thuyết phục dưới các mức này sẽ mở ra mức Fibonacci retracement 61,8% tại 1,3694, với các đợt thoái lui sâu hơn có thể nhắm tới mức 78,6% tại 1,3619 và vùng đáy dao động trước đó quanh 1,3525.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.04% | 0.11% | 0.04% | -0.26% | -0.00% | 0.05% | |
| EUR | -0.08% | -0.03% | 0.06% | -0.04% | -0.27% | -0.08% | -0.03% | |
| GBP | -0.04% | 0.03% | 0.09% | 0.03% | -0.21% | -0.03% | 0.00% | |
| JPY | -0.11% | -0.06% | -0.09% | -0.08% | -0.31% | -0.15% | -0.09% | |
| CAD | -0.04% | 0.04% | -0.03% | 0.08% | -0.22% | -0.05% | -0.01% | |
| AUD | 0.26% | 0.27% | 0.21% | 0.31% | 0.22% | 0.18% | 0.24% | |
| NZD | 0.00% | 0.08% | 0.03% | 0.15% | 0.05% | -0.18% | 0.05% | |
| CHF | -0.05% | 0.03% | -0.00% | 0.09% | 0.00% | -0.24% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).