GBP/USD giữ vững mức tăng sau khi ghi nhận mức lỗ trên 0,5% trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 1,3230 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm đang tiếp diễn, khi cặp tiền vẫn nằm trong mô hình kênh giảm dần.
Xu hướng ngắn hạn vẫn duy trì hơi nghiêng về giảm khi cặp GBP/USD giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, điều này hạn chế các đợt phục hồi và xác nhận xu hướng ngắn hạn đang xấu đi. Diễn biến giá đã tạo ra chuỗi các đỉnh thấp hơn và các mức đóng cửa thấp hơn từ khu vực 1,35, củng cố áp lực giảm giá.
Thêm vào đó, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần đây dao động trong vùng thấp 40, cho thấy động lượng tiêu cực nhưng chưa quá bán, điều này để lại không gian cho sự yếu đi thêm trong khi hạn chế rủi ro về một đáy kiệt sức ngay lập tức.
Cặp GBP/USD có thể tìm thấy hỗ trợ chính tại ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 1,3150. Việc phá vỡ dưới kênh sẽ mở ra mức 1,3010, mức thấp nhất kể từ tháng 4 năm 2025, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở phía tăng, rào cản ban đầu nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,3273. Các bước tiến tiếp theo sẽ đưa cặp GBP/USD thử thách đường EMA 50 ngày tại 1,3394, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 1,3440. Việc phá vỡ bền vững trên mức kháng cự hợp lưu này sẽ kích hoạt xu hướng tăng, mở ra cơ hội khám phá khu vực quanh 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | -0.11% | 0.00% | 0.00% | -0.13% | 0.10% | -0.05% | |
| EUR | 0.00% | -0.07% | 0.02% | 0.00% | -0.01% | 0.09% | -0.05% | |
| GBP | 0.11% | 0.07% | 0.11% | 0.08% | 0.08% | 0.17% | 0.02% | |
| JPY | 0.00% | -0.02% | -0.11% | -0.01% | -0.03% | 0.07% | -0.09% | |
| CAD | -0.01% | -0.01% | -0.08% | 0.00% | -0.01% | 0.09% | -0.06% | |
| AUD | 0.13% | 0.01% | -0.08% | 0.03% | 0.01% | 0.09% | -0.06% | |
| NZD | -0.10% | -0.09% | -0.17% | -0.07% | -0.09% | -0.09% | -0.15% | |
| CHF | 0.05% | 0.05% | -0.02% | 0.09% | 0.06% | 0.06% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).