Cặp EUR/USD điều chỉnh từ mức cao hàng tuần 1,1616 được ghi nhận vào thứ Năm, giao dịch giảm 0,2% ở mức khoảng 1,1560 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ chính này điều chỉnh khi đồng Đô la Mỹ (USD) cố gắng phục hồi sau đợt bán tháo mạnh.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.17% | 0.38% | -0.07% | 0.03% | -0.16% | 0.13% | |
| EUR | -0.24% | -0.07% | 0.16% | -0.29% | -0.21% | -0.39% | -0.11% | |
| GBP | -0.17% | 0.07% | 0.23% | -0.25% | -0.14% | -0.33% | -0.04% | |
| JPY | -0.38% | -0.16% | -0.23% | -0.45% | -0.35% | -0.55% | -0.24% | |
| CAD | 0.07% | 0.29% | 0.25% | 0.45% | 0.10% | -0.09% | 0.20% | |
| AUD | -0.03% | 0.21% | 0.14% | 0.35% | -0.10% | -0.19% | 0.10% | |
| NZD | 0.16% | 0.39% | 0.33% | 0.55% | 0.09% | 0.19% | 0.29% | |
| CHF | -0.13% | 0.11% | 0.04% | 0.24% | -0.20% | -0.10% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Tính đến thời điểm viết bài, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, tăng 0,2% lên gần 99,35. Chỉ số USD đã giảm hơn 1% xuống gần 99,00 vào thứ Năm sau khi các ngân hàng trung ương lớn toàn cầu cảnh báo về rủi ro lạm phát tăng và báo hiệu việc tạm dừng kéo dài trong bối cảnh giá năng lượng tăng cao do các xung đột ở Trung Đông. Điều này dẫn đến việc giảm bớt nỗi lo về sự phân kỳ chính sách rộng hơn giữa Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và các ngân hàng trung ương toàn cầu khác.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) quyết định giữ nguyên lãi suất vào thứ Năm, viện dẫn sự không chắc chắn xung quanh giá cả và nền kinh tế do hành động quân sự chung của Hoa Kỳ (US) và Israel chống lại Iran. Ngoài ra, Chủ tịch Christine Lagarde cảnh báo trong cuộc họp báo rằng "sự tăng giá năng lượng sẽ đẩy lạm phát vượt mức 2% trong ngắn hạn".
Trong khi đó, một báo cáo của Reuters cho thấy trong phiên Bắc Mỹ vào thứ Năm rằng ECB có thể thảo luận về việc tăng lãi suất cho vay chủ chốt vào tháng Tư và có thể thực hiện vào cuộc họp tháng Sáu nếu giá năng lượng tiếp tục duy trì ở mức cao. Điều này đã dẫn đến đà tăng mạnh của đồng Euro (EUR).
Để có thêm tín hiệu về triển vọng chính sách tiền tệ của ECB và làm rõ các báo cáo cho rằng có khả năng thảo luận tăng lãi suất vào tháng Tư, các nhà đầu tư sẽ tập trung vào các bình luận từ các quan chức thường đưa ra nhận định về điều kiện tiền tệ trong tương lai sau một thông báo chính sách.
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB đặt ra lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ cho khu vực. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là giữ lạm phát ở mức khoảng 2%. Công cụ chính để đạt được mục tiêu này là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao thường sẽ dẫn đến đồng Euro mạnh hơn và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Trong những tình huống cực đoan, Ngân hàng Trung ương Châu Âu có thể ban hành một công cụ chính sách gọi là Nới lỏng định lượng. Nới lỏng định lượng (QE) là quá trình ECB in Euro và sử dụng chúng để mua tài sản – thường là trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp – từ các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác. QE thường dẫn đến đồng Euro yếu hơn. QE là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được mục tiêu ổn định giá cả. ECB đã sử dụng biện pháp này trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2009-2011, năm 2015 khi lạm phát vẫn ở mức thấp một cách ngoan cố, cũng như trong đại dịch covid.
Thắt chặt định lượng (QT) là ngược lại với Nới lỏng định lượng (QE). Nó được thực hiện sau QE khi nền kinh tế đang phục hồi và lạm phát bắt đầu tăng. Trong khi ở QE, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) mua trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp từ các tổ chức tài chính để cung cấp cho họ thanh khoản, thì ở QT, ECB ngừng mua thêm trái phiếu và ngừng tái đầu tư số tiền gốc đáo hạn vào các trái phiếu mà họ đang nắm giữ. Thường thì điều đó là tích cực (hoặc tăng giá) đối với đồng Euro.