Cặp NZD/USD thu hút một số người mua gần khu vực 0,5785 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm và đảo ngược một phần sự giảm giá từ chối của ngày hôm trước từ đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày có ý nghĩa kỹ thuật. Giá giao ngay đã vượt qua sự công bố thất vọng về GDP quý 4 của New Zealand và tăng lên mức cao nhất trong ngày mới, khoảng khu vực 0,5820, trong giờ cuối cùng.
Cơ quan Thống kê New Zealand đã báo cáo vào đầu ngày hôm nay rằng nền kinh tế đã tăng trưởng 0,2% trong giai đoạn từ tháng 10 đến tháng 12, đánh dấu sự chậm lại đáng kể so với mức tăng 0,9% (được điều chỉnh từ 1,1%) ghi nhận trong quý 3. Tính theo năm, nền kinh tế đã mở rộng 1,3% trong quý 4, so với mức tăng 1,1% (được điều chỉnh từ 1,3%) trong quý 3, trong khi không đạt ước tính tăng trưởng 1,7%. Tuy nhiên, đồng đô la New Zealand (NZD) phản ứng rất ít với dữ liệu kém, với đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn đóng vai trò như một cơn gió thuận lợi cho cặp NZD/USD.
Bất kỳ sự sụt giảm có ý nghĩa nào của USD, tuy nhiên, dường như khó xảy ra trong bối cảnh triển vọng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Như đã được mong đợi rộng rãi, ngân hàng trung ương Mỹ đã giữ lãi suất quỹ liên bang ổn định ở mức 3,50%-3,75% vào cuối cuộc họp chính sách kéo dài hai ngày vào thứ Tư. Trong các dự báo kinh tế cập nhật, Fed đã nâng dự báo tăng trưởng năm 2026 và triển vọng lạm phát cuối năm (PCE), với lý do rủi ro từ giá năng lượng cao hơn do các xung đột đang diễn ra ở Trung Đông. Hơn nữa, Fed dự đoán chỉ có một lần cắt giảm lãi suất trong năm nay và một lần vào năm 2027.
Hơn nữa, một cuộc tấn công vào mỏ khí tự nhiên lớn nhất thế giới ở Iran vẫn hỗ trợ cho giá dầu thô cao, làm gia tăng lo ngại về lạm phát và khẳng định kỳ vọng diều hâu từ Fed. Điều này, cùng với xu hướng yếu hơn chung quanh thị trường chứng khoán, có thể mang lại lợi ích cho đồng bạc xanh trú ẩn an toàn và đảm bảo một số thận trọng trước khi đặt cược tăng giá mạnh mẽ xung quanh cặp NZD/USD nhạy cảm với rủi ro. Các nhà giao dịch hiện đang xem xét dữ liệu kinh tế Mỹ hạng hai trong bối cảnh nhiều quyết định từ ngân hàng trung ương, điều này sẽ gây ra một số biến động trên thị trường.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | -0.24% | -0.19% | -0.12% | -0.30% | -0.40% | -0.22% | |
| EUR | 0.26% | 0.01% | 0.07% | 0.14% | -0.04% | -0.14% | 0.04% | |
| GBP | 0.24% | -0.01% | 0.06% | 0.13% | -0.05% | -0.15% | 0.02% | |
| JPY | 0.19% | -0.07% | -0.06% | 0.05% | -0.14% | -0.27% | -0.05% | |
| CAD | 0.12% | -0.14% | -0.13% | -0.05% | -0.17% | -0.29% | -0.11% | |
| AUD | 0.30% | 0.04% | 0.05% | 0.14% | 0.17% | -0.11% | 0.07% | |
| NZD | 0.40% | 0.14% | 0.15% | 0.27% | 0.29% | 0.11% | 0.17% | |
| CHF | 0.22% | -0.04% | -0.02% | 0.05% | 0.11% | -0.07% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).