EUR/USD phục hồi các khoản lỗ đã ghi nhận trong phiên trước, dao động gần 1,1490 trong giờ giao dịch châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy một xu hướng giảm giá liên tục khi cặp tiền này di chuyển xuống dưới trong mô hình kênh giảm dần.
Xu hướng ngắn hạn có phần giảm giá khi cặp EUR/USD giữ dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày và 50 ngày, điều này hạn chế các nỗ lực phục hồi quanh mức giữa 1,15 và cao 1,16, tương ứng. Xu hướng trung hạn của đường trung bình động nằm dưới xu hướng ngắn hạn và theo dõi giá đi xuống, củng cố áp lực giảm sau chuỗi đóng cửa thấp gần đây từ khu vực 1,19.
Chỉ báo động lượng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 37 vẫn nằm dưới đường 50, xác nhận động lực bán hiện tại mà chưa báo hiệu tình trạng quá bán sâu.
Cặp EUR/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ chính tại mức thấp nhất trong bảy tháng là 1,1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3. Hỗ trợ thêm nằm ở ranh giới dưới của kênh giảm dần khoảng 1,1310.
Về phía tăng, mức kháng cự ban đầu nằm tại đường EMA chín ngày là 1,1526, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm dần khoảng 1,1600. Việc vượt qua kênh sẽ củng cố xu hướng thị trường và hỗ trợ cặp này trong việc kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 1,681.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.27% | -0.25% | -0.16% | -0.08% | -0.39% | -0.43% | -0.18% | |
| EUR | 0.27% | 0.00% | 0.09% | 0.20% | -0.12% | -0.19% | 0.09% | |
| GBP | 0.25% | 0.00% | 0.08% | 0.19% | -0.13% | -0.19% | 0.07% | |
| JPY | 0.16% | -0.09% | -0.08% | 0.06% | -0.25% | -0.34% | -0.02% | |
| CAD | 0.08% | -0.20% | -0.19% | -0.06% | -0.29% | -0.38% | -0.10% | |
| AUD | 0.39% | 0.12% | 0.13% | 0.25% | 0.29% | -0.07% | 0.20% | |
| NZD | 0.43% | 0.19% | 0.19% | 0.34% | 0.38% | 0.07% | 0.27% | |
| CHF | 0.18% | -0.09% | -0.07% | 0.02% | 0.10% | -0.20% | -0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).