GBP/USD tăng nhẹ sau ba ngày giảm, giao dịch quanh mức 1,3400 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá đang diễn ra, khi cặp này giao dịch trong một mô hình kênh giảm.
Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI), một chỉ báo xung lượng, đã giảm xuống mức 39, cho thấy đà tăng đang suy yếu sau khi đã ở mức mua quá mức trước đó và củng cố ý tưởng về áp lực điều chỉnh trong một phạm vi rộng hơn thay vì một sự đảo chiều rõ ràng.
Xu hướng ngắn hạn là trung lập với một chút nghiêng về giảm giá khi giá giao dịch chỉ trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA) trong khi giao dịch dưới mức trung bình giảm chín ngày, điều này hạn chế các nỗ lực phục hồi.
Hỗ trợ ngay lập tức nằm ở vùng đảo chiều quanh mức 1,3350. Sự gần gũi với EMA 50 ngày có thể thu hút người mua vào dip về phía kênh giảm quanh mức 1,3170, tiếp theo là mức đáy 10 tháng tại 1,3010.
Về phía tăng, rào cản chính được nhìn thấy ở đường EMA chín ngày tại 1,3476, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 1,3514. Những bước tiến xa hơn trên các mức trung bình này sẽ cải thiện đà và phơi bày ranh giới kênh giảm phía trên quanh mức 1,3630. Việc phá vỡ trên kênh sẽ hỗ trợ xu hướng tăng và hỗ trợ cặp GBP/USD kiểm tra mức 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.02% | -0.03% | -0.06% | -0.27% | -0.04% | 0.05% | |
| EUR | 0.02% | -0.00% | 0.00% | -0.04% | -0.25% | -0.03% | 0.07% | |
| GBP | 0.02% | 0.00% | 0.00% | -0.04% | -0.25% | -0.03% | 0.07% | |
| JPY | 0.03% | 0.00% | 0.00% | -0.03% | -0.24% | -0.03% | 0.08% | |
| CAD | 0.06% | 0.04% | 0.04% | 0.03% | -0.21% | 0.00% | 0.11% | |
| AUD | 0.27% | 0.25% | 0.25% | 0.24% | 0.21% | 0.22% | 0.32% | |
| NZD | 0.04% | 0.03% | 0.03% | 0.03% | -0.01% | -0.22% | 0.10% | |
| CHF | -0.05% | -0.07% | -0.07% | -0.08% | -0.11% | -0.32% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).