Đồng euro (EUR) gần như không đổi so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Năm, giao dịch ở mức 1,1860 tại thời điểm viết bài, sau khi không thể vượt qua khu vực 1,1925 vào đầu tuần này. Báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) mạnh của Mỹ vào thứ Tư đã khiến các nhà đầu tư giảm bớt hy vọng về việc cắt giảm lãi suất ngay lập tức của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và cung cấp một số điểm tựa cho đồng đô la Mỹ.
Báo cáo NFP của Mỹ tháng Giêng cho thấy mức tăng 130 nghìn việc làm ròng, gần gấp đôi mức 70 nghìn mà các nhà phân tích thị trường dự đoán, và Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4,3% từ 4,4% trong tháng trước.
Sự tập trung quá mức vào việc tạo ra việc làm, với lĩnh vực chăm sóc sức khỏe chiếm gần hai phần ba số việc làm trong tháng Giêng và việc điều chỉnh giảm mạnh số liệu năm 2025, đã phần nào làm giảm bớt sự lạc quan của các nhà đầu tư. Tuy nhiên, dữ liệu vào thứ Tư đã làm giảm bớt lo ngại về sức khỏe của thị trường lao động Mỹ, được kích hoạt bởi sự giảm sút trong Thay đổi việc làm của ADP và Cơ hội việc làm của JOLTS được công bố tuần trước.
Các thị trường tương lai đã giảm bớt đặt cược vào việc cắt giảm lãi suất của Fed trong những tháng tới sau báo cáo NFP. Tỷ lệ cho việc nới lỏng tiền tệ vào tháng 3 đã giảm xuống 5% từ 20% trước NFP, và khả năng cắt giảm lãi suất vào tháng 4 đã giảm xuống 20% từ trên 40%, theo công cụ Fed Watch của CME. Các nhà đầu tư vẫn thấy 60% khả năng có một động thái nới lỏng vào tháng 6, cuộc họp chính sách tiền tệ đầu tiên với Kevin Warsh ngồi ghế chủ tịch ngân hàng trung ương.
Trong lịch kinh tế vào thứ Năm, trọng tâm sẽ là các bài phát biểu của các thành viên Hội đồng Ngân hàng Trung ương Châu Âu, Piero Cipollone, Philip Lane và Chủ tịch Bundesbank Joachim Nagel.
Tại Mỹ, số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu và số liệu doanh số nhà có thể cung cấp một số sự phân tâm, mặc dù các nhà giao dịch có thể vẫn thận trọng trước chỉ số giá tiêu dùng vào thứ Sáu, để có đánh giá đầy đủ hơn về lộ trình chính sách tiền tệ của Fed.
Điều kiện thị trường lao động là yếu tố chính để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và do đó là động lực chính cho việc định giá tiền tệ. Việc làm cao hoặc thất nghiệp thấp có tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng và do đó là tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy giá trị của đồng tiền địa phương. Hơn nữa, thị trường lao động rất chặt chẽ - tình trạng thiếu hụt lao động để lấp đầy các vị trí tuyển dụng - cũng có thể có tác động đến mức lạm phát và do đó là chính sách tiền tệ vì nguồn cung lao động thấp và nhu cầu cao dẫn đến mức lương cao hơn.
Tốc độ tăng lương trong một nền kinh tế là yếu tố then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách. Tăng trưởng lương cao có nghĩa là các hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến tăng giá hàng tiêu dùng. Ngược lại với các nguồn lạm phát biến động hơn như giá năng lượng, tăng trưởng lương được coi là thành phần chính của lạm phát cơ bản và dai dẳng vì việc tăng lương không có khả năng bị đảo ngược. Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới chú ý chặt chẽ đến dữ liệu tăng trưởng lương khi quyết định chính sách tiền tệ.
Trọng số mà mỗi ngân hàng trung ương phân bổ cho các điều kiện thị trường lao động phụ thuộc vào mục tiêu của họ. Một số ngân hàng trung ương có nhiệm vụ rõ ràng liên quan đến thị trường lao động ngoài việc kiểm soát mức lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Trong khi đó, nhiệm vụ duy nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, và bất chấp bất kỳ nhiệm vụ nào họ có, các điều kiện thị trường lao động là một yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì tầm quan trọng của dữ liệu như một thước đo sức khỏe của nền kinh tế và mối quan hệ trực tiếp của chúng với lạm phát.