Cặp EUR/JPY tiếp tục giảm trong phiên thứ tư liên tiếp, giao dịch quanh mức 182,80 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền tệ này vẫn yếu sau khi công bố doanh số bán lẻ của Đức, đã tăng 1,1% so với cùng kỳ năm trước (YoY) trong tháng 11, sau khi tăng 0,9% trong tháng 10. Doanh số bán lẻ hàng tháng giảm 0,6% trong tháng 11, so với mức giảm 0,3% trong tháng 10 và kỳ vọng của thị trường về mức tăng 0,2%.
Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày nằm ở mức 50,96 (trung lập), xác nhận động lực yếu. Cặp EUR/JPY vẫn nằm trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang tăng, trong khi nó dừng lại dưới đường EMA 9 ngày đang giảm, chỉ ra sự củng cố sau đợt tăng gần đây.
Cặp EUR/JPY có thể di chuyển quanh mức hỗ trợ ban đầu tại đáy ba tuần là 181,57, ghi nhận vào ngày 17 tháng 12, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 181,31. Giữ trên đường EMA 50 ngày sẽ giữ cho xu hướng tăng trung hạn được intact, trong khi việc giảm xuống dưới mức hỗ trợ đầu tiên có thể phơi bày mức sâu hơn.
Về phía tăng, cặp EUR/JPY có thể phục hồi về phía đường EMA 9 ngày tại 183,44. Sự phục hồi qua đường EMA 9 ngày có thể tái thiết lập động lực đi lên và tập trung lại vào con đường phía trên hướng tới mức cao nhất mọi thời đại là 184,95, được ghi nhận vào ngày 22 tháng 12, phù hợp với mức tâm lý 185,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | 0.04% | -0.09% | 0.11% | 0.00% | 0.11% | 0.09% | |
| EUR | -0.06% | -0.01% | -0.16% | 0.05% | -0.05% | 0.04% | 0.03% | |
| GBP | -0.04% | 0.00% | -0.15% | 0.06% | -0.04% | 0.06% | 0.04% | |
| JPY | 0.09% | 0.16% | 0.15% | 0.21% | 0.11% | 0.20% | 0.19% | |
| CAD | -0.11% | -0.05% | -0.06% | -0.21% | -0.10% | -0.01% | -0.02% | |
| AUD | -0.00% | 0.05% | 0.04% | -0.11% | 0.10% | 0.10% | 0.08% | |
| NZD | -0.11% | -0.04% | -0.06% | -0.20% | 0.00% | -0.10% | -0.02% | |
| CHF | -0.09% | -0.03% | -0.04% | -0.19% | 0.02% | -0.08% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)