USD/CHF giao dịch quanh mức 0,7960 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,50% trong ngày và vẫn được hỗ trợ sau khi công bố dữ liệu trái chiều từ Thụy Sĩ. Doanh số bán lẻ Real của Thụy Sĩ tăng 2,3% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 11, thấp hơn kỳ vọng của thị trường là tăng 2,9% nhưng cao hơn một chút so với mức tăng 2,2% của tháng trước. Dữ liệu cho thấy chi tiêu tiêu dùng vẫn mạnh mẽ, mặc dù không đủ mạnh để tạo ra một động thái quyết định có lợi cho đồng Franc Thụy Sĩ (CHF).
Tuy nhiên, đồng Franc Thụy Sĩ vẫn có thể hưởng lợi từ sự quan tâm trở lại đối với các tài sản trú ẩn an toàn khi rủi ro địa chính trị gia tăng. Căng thẳng giữa Nga và Ukraine đã leo thang sau các báo cáo về các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái thường xuyên nhắm vào Moscow kể từ đầu năm. Sự leo thang này đang thúc đẩy một tâm lý thị trường thận trọng hơn, điều này có thể hỗ trợ các đồng tiền phòng thủ như CHF.
Về phía Mỹ, đồng đô la Mỹ (USD) cũng đang hưởng lợi từ dòng vốn tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn, lần này liên quan đến những diễn biến chính trị ở Mỹ Latinh. Hoa Kỳ đã bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro, một sự kiện đã làm dấy lên những lo ngại về địa chính trị và hỗ trợ đồng đô la Mỹ. Tổng thống Mỹ Donald Trump cũng cảnh báo rằng Washington có thể tăng cường hành động nếu chính quyền Venezuela không hợp tác với các kế hoạch của Mỹ liên quan đến lĩnh vực dầu mỏ và nỗ lực kiềm chế buôn bán ma túy.
Xét từ góc độ kinh tế vĩ mô, đồng đô la Mỹ càng được củng cố bởi những bình luận gần đây từ các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Chủ tịch Fed chi nhánh Minneapolis, Neel Kashkari, cho biết lạm phát vẫn còn quá cao và chính sách tiền tệ hiện đang ở mức gần trung lập. Ông cũng nhấn mạnh sự hạ nhiệt dần dần của thị trường lao động và xu hướng giảm chậm của lạm phát, củng cố quan điểm rằng bất kỳ chu kỳ nới lỏng nào cũng có khả năng diễn ra rất từ từ.
Các nhà đầu tư hiện đang chờ đợi công bố Chỉ số Quản lý Mua hàng Sản xuất (PMI) của ISM Mỹ, dự kiến vào cuối ngày, để xác nhận sức mạnh tương đối của nền kinh tế Mỹ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.49% | 0.21% | 0.03% | 0.59% | 0.43% | 0.43% | 0.53% | |
| EUR | -0.49% | -0.29% | -0.44% | 0.09% | -0.07% | -0.07% | 0.03% | |
| GBP | -0.21% | 0.29% | -0.17% | 0.39% | 0.22% | 0.22% | 0.32% | |
| JPY | -0.03% | 0.44% | 0.17% | 0.55% | 0.38% | 0.38% | 0.48% | |
| CAD | -0.59% | -0.09% | -0.39% | -0.55% | -0.17% | -0.16% | -0.07% | |
| AUD | -0.43% | 0.07% | -0.22% | -0.38% | 0.17% | -0.00% | 0.10% | |
| NZD | -0.43% | 0.07% | -0.22% | -0.38% | 0.16% | 0.00% | 0.10% | |
| CHF | -0.53% | -0.03% | -0.32% | -0.48% | 0.07% | -0.10% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).