Cặp tiền tệ chéo EUR/JPY mất đà xuống khoảng 171,45 trong phiên giao dịch đầu tiên ở châu Âu vào thứ Sáu. Đồng euro (EUR) yếu đi so với đồng yên Nhật (JPY) sau khi dữ liệu Doanh số bán lẻ của Đức không khả quan. Sự chú ý sẽ chuyển sang số liệu sơ bộ về Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 8 của Đức, dự kiến sẽ công bố sau đó vào thứ Sáu. Ngoài ra, Luis de Guindos của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cũng sẽ phát biểu.
Dữ liệu được Destatis công bố vào thứ Sáu cho thấy Doanh số bán lẻ của Đức giảm 1,5% so với tháng trước trong tháng 7, so với mức tăng 1,0% trong tháng 6. Con số này thấp hơn dự báo của thị trường là -0,4%. So với cùng kỳ năm trước, Doanh số bán lẻ tăng 1,9% trong tháng 7 so với mức tăng 4,9% trước đó, thấp hơn dự báo của thị trường là 2,6%. Đồng EUR vẫn yếu trong phản ứng ngay lập tức với dữ liệu Doanh số bán lẻ của Đức yếu hơn mong đợi.
Đồng yên Nhật nhận được sự hỗ trợ từ báo cáo lạm phát CPI tháng 8 của Tokyo. Chỉ số CPI toàn phần của Tokyo tăng 2,6% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 8, so với 2,9% trong tháng 7. Đây là tháng thứ ba liên tiếp tỷ lệ lạm phát ở Tokyo giảm, nhưng vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ).
Thêm vào đó, lạm phát CPI cơ bản của Tokyo giảm xuống 2,5% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 8 từ 2,9% trong tháng 7, phù hợp với dự báo của thị trường. Chỉ số CPI của Tokyo không bao gồm thực phẩm tươi sống và năng lượng, được BoJ theo dõi chặt chẽ, tăng 3,0% hàng năm trong tháng 8, so với mức 3,1% trước đó. Báo cáo này duy trì kỳ vọng về việc tăng lãi suất thêm. Theo một cuộc khảo sát của Reuters vào tháng 8, gần hai phần ba các nhà kinh tế dự đoán sẽ có thêm 25 điểm cơ bản (bps) tăng lãi suất, tăng từ mức chỉ hơn một nửa cách đây một tháng.
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.