Vàng (XAU/USD) đã tăng tốc phục hồi trong phiên giao dịch thưa thớt vào thứ Sáu, khi thị trường Nhật Bản và Trung Quốc đóng cửa nghỉ lễ năm mới. Kim loại quý này tăng 1,75% trong ngày, đạt mức gần 4.400 USD, sau khi bật lên từ mức 4.274 USD vào đầu tuần này.
Sự kết hợp giữa kỳ vọng thị trường về lãi suất thấp hơn ở Mỹ và căng thẳng địa chính trị gia tăng đã hỗ trợ cho kim loại quý trong vài phiên gần đây. Nga đã tuyên bố sửa đổi lập trường của mình trong các cuộc đàm phán hòa bình với Ukraine, sau vụ tấn công bằng máy bay không người lái được cho là nhằm vào một trong những dinh thự của Tổng thống Vladimir Putin, trong khi Tổng thống Mỹ Trump đã leo thang giọng điệu chống lại Iran.
Biểu đồ 4 giờ cho thấy XAU/USD đang giao dịch ở mức $4,395 sau khi bật lên từ khu vực giữa các mức thoái lui Fibonacci 61,8% và 78,2% của đợt tăng giá tháng 12. Đây là mục tiêu thường thấy cho các đợt điều chỉnh, nhưng mô hình nến nhấn chìm giảm giá hôm thứ Hai trên biểu đồ ngày nên được xem như một lời cảnh báo cho người mua.
Các chỉ báo kỹ thuật trên biểu đồ trong ngày đều tích cực. Chỉ báo MACD 4 giờ đang tăng cao, củng cố đà tăng giá đang được cải thiện. Chỉ số RSI ở mức 52,85, trung lập và hơi ủng hộ lệnh mua.
Các mức kháng cự nằm ở mức cao nhất ngày 30 tháng 12, gần $4,400, trước mức thấp nhất ngày 23 và 24 tháng 12, ở khu vực $4,445 và mức hỗ trợ đường xu hướng bị phá vỡ, hiện ở khoảng $4,500. Các mức hỗ trợ nằm ở mức 4.305 trong ngày và mức thấp nhất ngày 31 tháng 12 ở mức 4.274 đô la. Xa hơn nữa, mục tiêu là ở mức thấp đầu tháng 12, gần 4.170 đô la.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.17% | 0.19% | 0.05% | 0.05% | -0.23% | -0.28% | -0.08% | |
| EUR | -0.17% | -0.02% | -0.04% | -0.02% | -0.36% | -0.34% | -0.15% | |
| GBP | -0.19% | 0.02% | -0.02% | -0.04% | -0.34% | -0.35% | -0.12% | |
| JPY | -0.05% | 0.04% | 0.02% | -0.11% | -0.41% | -0.38% | -0.13% | |
| CAD | -0.05% | 0.02% | 0.04% | 0.11% | -0.32% | -0.28% | -0.12% | |
| AUD | 0.23% | 0.36% | 0.34% | 0.41% | 0.32% | 0.02% | 0.22% | |
| NZD | 0.28% | 0.34% | 0.35% | 0.38% | 0.28% | -0.02% | 0.20% | |
| CHF | 0.08% | 0.15% | 0.12% | 0.13% | 0.12% | -0.22% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).