Cặp NZD/USD tăng điểm trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5850 trong giờ giao dịch đầu tiên ở châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy sự đảo chiều tăng giá khi cặp tiền vượt lên trên mô hình kênh giảm dần.
Xu hướng ngắn hạn chuyển sang thận trọng tăng giá khi cặp NZD/USD bật lại từ mức thấp gần đây và lấy lại đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày, trong khi đường EMA 50 ngày phẳng ngay dưới giá hiện tại và bắt đầu đóng vai trò như một ngưỡng hỗ trợ động gần đó.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đã bật lại trên mức 50, xác nhận động lượng tăng giá được cải thiện sau một thời gian dài yếu ớt và cho thấy các nhịp giảm hiện thu hút người mua thay vì kéo dài xu hướng giảm trước đó.
Việc phá vỡ thành công vùng hợp lưu quanh biên trên của kênh giảm đã làm thay đổi xu hướng sang chiều tăng và có thể mở cửa cho cặp NZD/USD khám phá khu vực quanh mức đỉnh tháng Ba là 0,5996, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 3.
Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,5841. Các đợt giảm tiếp theo sẽ đẩy cặp NZD/USD về phía kênh giảm và thử nghiệm mức hỗ trợ EMA 9 ngày tại 0,5761, tiếp theo là mức thấp trong năm tháng là 0,5681, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 4. Việc phá vỡ dưới mức này sẽ làm lộ biên dưới của kênh giảm quanh 0,5610, với hỗ trợ bổ sung tại 0,5580, mức thấp nhất kể từ ngày 9 tháng 4 năm 2025, lần cuối được thấy vào tháng 11 năm 2025.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.85% | -0.98% | -0.89% | -0.29% | -1.40% | -1.86% | -1.21% | |
| EUR | 0.85% | -0.15% | -0.04% | 0.56% | -0.55% | -1.05% | -0.38% | |
| GBP | 0.98% | 0.15% | 0.11% | 0.71% | -0.39% | -0.84% | -0.23% | |
| JPY | 0.89% | 0.04% | -0.11% | 0.60% | -0.49% | -0.97% | -0.32% | |
| CAD | 0.29% | -0.56% | -0.71% | -0.60% | -1.08% | -1.55% | -0.92% | |
| AUD | 1.40% | 0.55% | 0.39% | 0.49% | 1.08% | -0.49% | 0.14% | |
| NZD | 1.86% | 1.05% | 0.84% | 0.97% | 1.55% | 0.49% | 0.65% | |
| CHF | 1.21% | 0.38% | 0.23% | 0.32% | 0.92% | -0.14% | -0.65% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).