EUR/USD kéo dài chuỗi chiến thắng trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,1670 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy sự đảo chiều tăng giá khi cặp tiền này đang tăng lên trên mô hình kênh giảm dần.
Cặp EUR/USD đã bật lên trên các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, tạo thành xu hướng tăng giá tạm thời sau giai đoạn giảm trước đó.
Chỉ báo động lượng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 56 cho thấy động lượng tích cực trên đường giữa, hỗ trợ sự phục hồi và giảm áp lực giảm giá ngay lập tức. Cấu hình này cho thấy người mua đang lấy lại quyền kiểm soát miễn là cặp EUR/USD giữ trên các mức phá vỡ gần đây, với khả năng mở rộng lên cao hơn nếu nó duy trì trên cụm đường trung bình động ngắn hơn.
Về phía tăng, cặp EUR/USD có thể hướng tới mức cao nhất trong sáu tuần là 1,1795, đạt được vào ngày 2 tháng 3. Các bước tiến tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền này khám phá khu vực quanh 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
Cặp EUR/USD có thể tìm thấy hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 50 ngày ở mức 1,1632, tiếp theo là đường EMA 9 ngày ở mức 1,1575. Việc trở lại kênh giảm dần sẽ tạo áp lực giảm lên cặp tiền này để thử mức thấp nhất trong tám tháng là 1,1411, ghi nhận vào ngày 13 tháng 3. Các đợt giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm lên cặp tiền này để thử kênh giảm dần quanh mức 1,1220.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.64% | -0.77% | -0.74% | -0.32% | -1.04% | -1.49% | -0.93% | |
| EUR | 0.64% | -0.14% | -0.13% | 0.32% | -0.40% | -0.89% | -0.30% | |
| GBP | 0.77% | 0.14% | 0.00% | 0.46% | -0.24% | -0.72% | -0.16% | |
| JPY | 0.74% | 0.13% | 0.00% | 0.44% | -0.26% | -0.74% | -0.17% | |
| CAD | 0.32% | -0.32% | -0.46% | -0.44% | -0.70% | -1.16% | -0.61% | |
| AUD | 1.04% | 0.40% | 0.24% | 0.26% | 0.70% | -0.48% | 0.08% | |
| NZD | 1.49% | 0.89% | 0.72% | 0.74% | 1.16% | 0.48% | 0.57% | |
| CHF | 0.93% | 0.30% | 0.16% | 0.17% | 0.61% | -0.08% | -0.57% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).