EUR/JPY phục hồi các đợt giảm gần đây từ ngày giao dịch trước đó, dao động quanh mức 184,40 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo đang di chuyển ngang trong mô hình tam giác tăng dần, cho thấy sự củng cố. Một đợt tăng bền vững trên tam giác sẽ xác nhận sự tiếp tục xu hướng tăng.
Tuy nhiên, cặp EUR/JPY giữ xu hướng tăng nhẹ khi hành động giá củng cố trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày đồng thời tôn trọng đường trung bình nhanh hơn 9 ngày như mức hỗ trợ động. Đường trung bình ngắn hạn vẫn nằm trên đường trung bình trung hạn, duy trì cấu hình đi lên mặc dù có các nến đi ngang gần đây. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 55,36 vẫn trên đường giữa 50, cho thấy áp lực mua vừa phải thay vì đà tăng quá mức.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm tại biên trên của tam giác tăng dần quanh mức 184,70. Việc tiến xa hơn trên tam giác sẽ củng cố xu hướng tăng và dẫn dắt cặp EUR/JPY khám phá vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại mức tâm lý 184,00, tiếp theo là đường EMA 9 ngày ở mức 183,94. Hỗ trợ tiếp theo nằm tại EMA 50 ngày ở mức 183,46, tiếp theo là biên dưới của tam giác tăng dần quanh mức 182,90. Việc phá vỡ dưới tam giác sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để kiểm tra mức thấp gần bốn tháng là 180,81, ghi nhận vào ngày 12 tháng 2.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.41% | -0.41% | -0.19% | -0.19% | -0.51% | -0.55% | -0.38% | |
| EUR | 0.41% | 0.02% | 0.20% | 0.23% | -0.11% | -0.16% | 0.01% | |
| GBP | 0.41% | -0.02% | 0.19% | 0.18% | -0.13% | -0.19% | 0.01% | |
| JPY | 0.19% | -0.20% | -0.19% | 0.01% | -0.34% | -0.39% | -0.21% | |
| CAD | 0.19% | -0.23% | -0.18% | -0.01% | -0.32% | -0.37% | -0.20% | |
| AUD | 0.51% | 0.11% | 0.13% | 0.34% | 0.32% | -0.06% | 0.13% | |
| NZD | 0.55% | 0.16% | 0.19% | 0.39% | 0.37% | 0.06% | 0.20% | |
| CHF | 0.38% | -0.01% | -0.01% | 0.21% | 0.20% | -0.13% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).