GBP/JPY ghi nhận mức lỗ 0,20% vào thứ Tư khi các nhà đầu tư chờ đợi quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản vào thứ Năm. Tâm lý ngại rủi ro do sự leo thang của xung đột Trung Đông đã thúc đẩy sức hấp dẫn của đồng Yên Nhật, giảm bớt những tổn thất trước đó đã khiến cặp tiền này đạt mức cao hàng ngày 212,73. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 211,82.
Sau khi kiểm tra mức cao hàng năm 215,00, GBP/JPY đã giảm xuống mức thấp hàng năm gần 207,00 trước khi tích lũy quanh khu vực 210,00-214,00 trong bốn ngày qua. Tính đến thời điểm viết bài, cặp tiền này nằm trên các Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 và 20 ngày, cho thấy đà tăng, như được chỉ ra bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đứng trên mức trung lập 50.
Tuy nhiên, hành động giá vào thứ Tư đã để lại một ‘đám mây đen’ đang lơ lửng, mở ra cánh cửa cho một số áp lực giảm, nhưng người bán phải quyết định vượt qua mức thấp hàng ngày 211,63 vào ngày 17 tháng 3 để nhắm tới mức thấp hơn. Trong trường hợp đó, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là SMA 50 ngày ở mức 211,42, tiếp theo là SMA 20 ngày ở mức 211,19. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là mức thấp hàng ngày 210,81 vào ngày 16 tháng 3.
Mặt khác, nếu GBP/JPY tăng cao hơn, vượt qua mức cao trong ngày 212,73, mức kháng cự tiếp theo sẽ là 213,00. Tiếp theo là mức cao từ đầu năm đến nay 215,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.26% | -0.08% | 0.18% | 0.08% | -0.41% | 0.10% | 0.37% | |
| EUR | 0.26% | 0.19% | 0.33% | 0.33% | -0.15% | 0.35% | 0.62% | |
| GBP | 0.08% | -0.19% | 0.30% | 0.14% | -0.33% | 0.15% | 0.49% | |
| JPY | -0.18% | -0.33% | -0.30% | -0.07% | -0.57% | -0.05% | 0.20% | |
| CAD | -0.08% | -0.33% | -0.14% | 0.07% | -0.53% | 0.03% | 0.30% | |
| AUD | 0.41% | 0.15% | 0.33% | 0.57% | 0.53% | 0.49% | 0.78% | |
| NZD | -0.10% | -0.35% | -0.15% | 0.05% | -0.03% | -0.49% | 0.24% | |
| CHF | -0.37% | -0.62% | -0.49% | -0.20% | -0.30% | -0.78% | -0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).