Cặp EUR/USD gặp khó khăn trong việc tận dụng động thái phục hồi tốt của tuần này từ khu vực 1,1415-1,1410, hoặc mức thấp nhất kể từ tháng 8 năm 2025, và dao động trong biên độ hẹp trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư. Giá giao ngay hiện đang giao dịch ngay dưới mức giữa 1,1500, gần như không thay đổi trong ngày, khi các nhà giao dịch chọn cách chờ đợi các rủi ro sự kiện ngân hàng trung ương quan trọng trước khi đặt cược theo hướng mới.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dự kiến sẽ công bố quyết định của mình vào cuối cuộc họp kéo dài hai ngày vào cuối ngày hôm nay, sau đó là cập nhật chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) vào thứ Năm. Các nhà đầu tư sẽ tìm kiếm manh mối về con đường lãi suất trong tương lai giữa những lo ngại rằng sự gia tăng giá năng lượng do chiến tranh sẽ tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế và làm hồi sinh áp lực lạm phát.
Cặp EUR/USD giữ dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 giờ khoảng 1,1547, hạn chế các nỗ lực phục hồi. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) khoảng 62 vẫn nằm trong vùng tích cực nhưng dưới điều kiện quá mua, cho thấy động lực tăng giá vừa phải mà không có sự tiếp diễn mạnh mẽ. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã giảm nhẹ xuống dưới đường tín hiệu gần mức 0, củng cố sự mất mát động lực tăng giá và phù hợp với việc từ chối từ mức trung bình dài hạn hơn.
Mức kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại mức hồi phục 50,0% ở 1,1539, được đo từ mức cao 1,1666 đến mức thấp 1,1413, với một sự bứt phá rõ ràng cần thiết để mở ra mức hồi phục 61,8% Fibonacci ở 1,1569 và sau đó là khu vực SMA 100 kỳ gần 1,1580.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu đứng ở mức hồi phục 38,2% Fibo. ở 1,1509, trước mức 23,6% ở 1,1473, nơi có sự hợp lưu với các mức thấp trong ngày trước đó sẽ củng cố mức sàn. Một sự giảm quyết định dưới 1,1473 sẽ mở ra con đường hướng tới mức thấp 1,1413, trong khi việc giao dịch duy trì trên 1,1569 sẽ trung hoà xu hướng giảm hiện tại và chuyển sự chú ý trở lại vùng kháng cự 1,1612–1,1666.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.99% | -0.89% | -0.40% | -0.20% | -1.72% | -1.19% | -0.62% | |
| EUR | 0.99% | 0.12% | 0.53% | 0.79% | -0.70% | -0.20% | 0.37% | |
| GBP | 0.89% | -0.12% | 0.55% | 0.67% | -0.83% | -0.32% | 0.31% | |
| JPY | 0.40% | -0.53% | -0.55% | 0.22% | -1.31% | -0.77% | -0.24% | |
| CAD | 0.20% | -0.79% | -0.67% | -0.22% | -1.56% | -0.98% | -0.42% | |
| AUD | 1.72% | 0.70% | 0.83% | 1.31% | 1.56% | 0.52% | 1.11% | |
| NZD | 1.19% | 0.20% | 0.32% | 0.77% | 0.98% | -0.52% | 0.54% | |
| CHF | 0.62% | -0.37% | -0.31% | 0.24% | 0.42% | -1.11% | -0.54% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).