EUR/JPY giảm giá sau khi ghi nhận lợi nhuận trong hai phiên trước, giao dịch quanh mức 183,40 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy điểm giao dịch kiểm tra ranh giới trên của một tam giác giảm dần, cho thấy khả năng kháng cự và khả năng tiếp tục xu hướng giảm trừ khi có sự đột phá xảy ra.
Tuy nhiên, xu hướng ngắn hạn có phần tăng giá nhẹ khi cặp EUR/JPY giữ trên đường EMA 50 ngày và EMA chín ngày, báo hiệu một xu hướng tăng đang diễn ra thay vì sự đảo chiều. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 50 nhấn mạnh đà cân bằng, không có điều kiện mua quá mức hay bán quá mức, điều này giữ sự chú ý vào hành động giá quanh các đường trung bình động tập trung để đánh giá xem người mua có thể lấy lại quyền kiểm soát hay không.
Một sự đột phá thành công trên tam giác giảm dần sẽ chỉ ra sự xác nhận tăng giá và có thể hỗ trợ cặp EUR/JPY khám phá khu vực quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức được thấy ở đường EMA chín ngày tại 183,28, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 183,12. Sự giảm giá thêm dưới các đường trung bình ngắn hạn và trung hạn sẽ phục hồi xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp EUR/JPY để điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất ba tháng 180,81, ghi nhận vào ngày 12 tháng 2, tiếp theo là ranh giới dưới của tam giác giảm dần quanh mức 180,40. Một sự phá vỡ dưới tam giác sẽ phơi bày mức thấp nhất bốn tháng tại 175,70, ghi nhận vào ngày 5 tháng 11.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | -0.02% | -0.03% | 0.07% | -0.06% | 0.01% | 0.10% | |
| EUR | -0.04% | -0.05% | -0.06% | 0.03% | -0.11% | -0.05% | 0.05% | |
| GBP | 0.02% | 0.05% | -0.02% | 0.08% | -0.05% | 0.01% | 0.09% | |
| JPY | 0.03% | 0.06% | 0.02% | 0.09% | -0.02% | 0.01% | 0.09% | |
| CAD | -0.07% | -0.03% | -0.08% | -0.09% | -0.13% | -0.08% | 0.02% | |
| AUD | 0.06% | 0.11% | 0.05% | 0.02% | 0.13% | 0.06% | 0.15% | |
| NZD | -0.01% | 0.05% | -0.01% | -0.01% | 0.08% | -0.06% | 0.08% | |
| CHF | -0.10% | -0.05% | -0.09% | -0.09% | -0.02% | -0.15% | -0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).