Cặp NZD/USD tăng nhẹ trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư và hiện giao dịch ngay trên mức giữa 0,5800, mặc dù thiếu sự thuyết phục tăng giá. Giá giao ngay vẫn dưới mức Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày có ý nghĩa kỹ thuật khi các nhà giao dịch nóng lòng chờ đợi quyết định lãi suất quan trọng của FOMC trước khi thực hiện các cược định hướng mới.
Đồng đô la Mỹ (USD) được nhìn nhận là đang củng cố sau đợt thoái lui gần đây từ mức cao nhất kể từ tháng 5 năm 2025 và mang lại một số hỗ trợ cho cặp NZD/USD. Tâm lý tích cực chung xung quanh thị trường chứng khoán làm giảm nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn truyền thống và giữ cho các nhà đầu cơ USD ở trạng thái thận trọng. Tuy nhiên, kỳ vọng rằng đợt tăng giá gần đây của dầu thô sẽ khơi lại lạm phát và buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) phải trì hoãn việc cắt giảm lãi suất sẽ đóng vai trò như một yếu tố hỗ trợ cho USD.
Do đó, sự chú ý của thị trường sẽ tiếp tục tập trung vào kết quả của cuộc họp chính sách FOMC kéo dài hai ngày, dự kiến sẽ được công bố sau đó trong phiên giao dịch Bắc Mỹ. Triển vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến động thái giá USD trong ngắn hạn và giúp xác định quỹ đạo ngắn hạn cho cặp NZD/USD. Trong khi đó, sự gia tăng căng thẳng ở Trung Đông có thể giữ cho bất kỳ sự lạc quan nào bị hạn chế, điều này sẽ có lợi cho đồng bạc xanh trú ẩn an toàn và hạn chế đà tăng của đồng Kiwi được cho là rủi ro hơn.
Trong những diễn biến mới nhất, quan chức an ninh hàng đầu của Iran, Ali Larijani, và người đứng đầu lực lượng bán quân sự Basij, Gholamreza Soleimani, đã bị giết trong các cuộc không kích của Israel vào thứ Ba. Quân đội Iran tuyên bố sẽ trả thù cho cái chết của lãnh đạo an ninh Larijani. Hơn nữa, quân đội Mỹ cho biết đã nhắm mục tiêu vào các địa điểm dọc theo bờ biển Iran gần Eo biển Hormuz - một điểm nghẽn năng lượng quan trọng. Điều này giữ cho các rủi ro địa chính trị tiếp tục diễn ra, điều này có lợi cho các nhà đầu cơ USD và sẽ hạn chế mức tăng cho cặp NZD/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.98% | -0.85% | -0.35% | -0.25% | -1.70% | -1.19% | -0.61% | |
| EUR | 0.98% | 0.15% | 0.55% | 0.72% | -0.73% | -0.23% | 0.36% | |
| GBP | 0.85% | -0.15% | 0.53% | 0.57% | -0.87% | -0.38% | 0.27% | |
| JPY | 0.35% | -0.55% | -0.53% | 0.12% | -1.35% | -0.83% | -0.27% | |
| CAD | 0.25% | -0.72% | -0.57% | -0.12% | -1.50% | -0.94% | -0.35% | |
| AUD | 1.70% | 0.73% | 0.87% | 1.35% | 1.50% | 0.50% | 1.11% | |
| NZD | 1.19% | 0.23% | 0.38% | 0.83% | 0.94% | -0.50% | 0.56% | |
| CHF | 0.61% | -0.36% | -0.27% | 0.27% | 0.35% | -1.11% | -0.56% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).