EUR/USD đã phục hồi những khoản lỗ gần đây được ghi nhận trong phiên giao dịch trước đó, giao dịch quanh mức 1,1760 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Các nhà giao dịch có khả năng sẽ theo dõi dữ liệu Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất của Đức vào cuối ngày.
Đồng Euro (EUR) đang tìm thấy hỗ trợ so với đồng đô la Mỹ (USD) khi các con đường chính sách tiền tệ khác nhau giữa Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). ECB đã giữ nguyên lãi suất trong tháng 12 và cho biết có khả năng sẽ giữ nguyên trong một thời gian dài. Thống đốc ECB Christine Lagarde nhấn mạnh rằng sự không chắc chắn cao khiến việc cung cấp hướng dẫn rõ ràng về các động thái chính sách trong tương lai trở nên khó khăn.
Cặp EUR/USD tăng điểm khi đồng đô la Mỹ gặp khó khăn giữa những kỳ vọng về hai lần cắt giảm lãi suất bổ sung của Cục Dự trữ Liên bang vào năm 2026, điều này sẽ thu hẹp chênh lệch lãi suất với các ngân hàng trung ương lớn khác. Thị trường đang chuẩn bị cho Tổng thống Mỹ Donald Trump đề cử một chủ tịch Fed mới để thay thế Jerome Powell khi nhiệm kỳ của ông kết thúc vào tháng 5, một động thái có thể nghiêng chính sách tiền tệ về phía lãi suất thấp hơn.
Công cụ CME FedWatch cho thấy xác suất 85,1% lãi suất sẽ được giữ nguyên tại cuộc họp của Fed vào tháng 1, tăng từ 84,5% một tuần trước. Trong khi đó, khả năng cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản đã giảm xuống 14,9% từ 15,5% một tuần trước.
Fed đã cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) tại cuộc họp tháng 12, đưa phạm vi mục tiêu xuống 3,50%–3,75%. Fed đã thực hiện tổng cộng 75 bps cắt giảm lãi suất trong năm 2025 giữa bối cảnh thị trường lao động hạ nhiệt và lạm phát vẫn ở mức cao.
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.