Đồng Đô la Mỹ (USD) kém hiệu quả hơn so với các đồng tiền chính trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Ba, khi hy vọng mới về một thỏa thuận hòa bình lâu dài giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran đã làm giảm nhu cầu trú ẩn an toàn của đồng tiền này.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.31% | -0.45% | 0.00% | -0.19% | -0.19% | -0.55% | -0.27% | |
| EUR | 0.31% | -0.11% | 0.33% | 0.12% | 0.16% | -0.21% | 0.07% | |
| GBP | 0.45% | 0.11% | 0.45% | 0.26% | 0.25% | -0.09% | 0.19% | |
| JPY | 0.00% | -0.33% | -0.45% | -0.18% | -0.18% | -0.54% | -0.25% | |
| CAD | 0.19% | -0.12% | -0.26% | 0.18% | 0.00% | -0.35% | -0.07% | |
| AUD | 0.19% | -0.16% | -0.25% | 0.18% | 0.00% | -0.35% | -0.04% | |
| NZD | 0.55% | 0.21% | 0.09% | 0.54% | 0.35% | 0.35% | 0.27% | |
| CHF | 0.27% | -0.07% | -0.19% | 0.25% | 0.07% | 0.04% | -0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Tính đến thời điểm viết bài, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giảm 0,27% xuống gần 99,73.
Hy vọng về thỏa thuận với Iran đã tăng lên, sau những phát biểu của Tổng thống Mỹ Donald Trump rằng các cuộc đàm phán với Tehran đang trong "giai đoạn cuối cùng" và Eo biển Hormuz có thể mở cửa trong "hai hoặc ba ngày" nếu đạt được thỏa thuận với Tehran, theo báo The Guardian.
Đồng Đô la Mỹ đã tăng giá trong vài tháng qua khi giá dầu tăng cao do việc đóng cửa Hormuz làm gia tăng áp lực lạm phát toàn cầu và thúc đẩy các kỳ vọng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Theo công cụ CME FedWatch, có gần 69% khả năng Fed sẽ thực hiện ít nhất một lần tăng lãi suất trong năm nay. Đây là sự thay đổi mạnh so với dự đoán hai lần cắt giảm lãi suất trước khi chiến tranh Trung Đông bùng nổ.
Trong khi đó, các nhà đầu tư đang chờ dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ cho tháng 5, sẽ được công bố vào thứ Tư. Các nhà đầu tư sẽ chú ý theo dõi dữ liệu lạm phát của Mỹ để có những tín hiệu mới về triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
CPI toàn phần của Mỹ dự kiến sẽ tăng lên 4,2% so với cùng kỳ năm trước (YoY) từ mức 3,8% trong tháng 4. Trong cùng kỳ, CPI cơ bản – không bao gồm các mặt hàng thực phẩm và năng lượng dễ biến động – tăng nhanh hơn với mức 2,9% so với mức 2,8% trước đó.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.