Đồng Euro (EUR) giao dịch thấp hơn so với đồng Bảng Anh (GBP) vào thứ Ba, với phe giảm thử nghiệm mức hỗ trợ tại mức thấp trong hai tuần quanh khu vực 0,8630, và đà giảm giá đang gia tăng. Dữ liệu hỗn hợp từ Đức không thể hỗ trợ cặp tiền này, mặc dù hy vọng rằng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sẽ tăng lãi suất vào thứ Năm đang giữ cho đồng Euro không giảm giá thêm.
Dữ liệu được công bố vào đầu ngày cho thấy Sản xuất công nghiệp của Đức đã phục hồi trong tháng 4, sau hai tháng liên tiếp suy giảm, trong khi thặng dư thương mại thu hẹp vừa phải, trái với kỳ vọng. Dữ liệu này có tác động tối thiểu đến các cặp tiền liên quan đến Euro.
Vào cuối ngày, Chủ tịch ECB Christine Lagarde có khả năng xác nhận rằng ngân hàng sẽ tăng lãi suất vào thứ Năm, chịu áp lực bởi mức lạm phát tăng cao. Tại Vương quốc Anh, trọng tâm sẽ là số liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng tháng và Sản xuất công nghiệp, dự kiến công bố vào thứ Sáu.
EUR/GBP giao dịch ở mức 0,8634, nằm ngay trên mức thấp trong hai tuần tại 0,8630, sau khi phá vỡ đáy của mô hình tam giác đối xứng, hiện đang kìm hãm phe tăng. Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ ủng hộ quan điểm giảm giá, với Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động quanh mức thấp 40 và đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang nằm trong vùng tiêu cực.
Việc phá vỡ mức hỗ trợ quanh 0,8630, mức đã giữ phe giảm nhiều lần trong tháng 6, sẽ đưa mức thấp năm 2026 quanh khu vực 0,8610-0,8620 vào tầm ngắm. Về phía tăng, đường xu hướng đảo chiều, hiện tại ở mức 0,8637, đang hạn chế các nỗ lực tăng giá. Nếu giá quay trở lại trên mức đó, các mức cao ngày 4 và 5 tháng 6, tại 0,8655 và đỉnh tam giác, hiện ở mức 0,8665, sẽ là các mục tiêu tiếp theo.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.27% | -0.42% | -0.02% | -0.15% | -0.16% | -0.43% | -0.19% | |
| EUR | 0.27% | -0.11% | 0.30% | 0.13% | 0.16% | -0.13% | 0.12% | |
| GBP | 0.42% | 0.11% | 0.41% | 0.27% | 0.25% | -0.00% | 0.23% | |
| JPY | 0.02% | -0.30% | -0.41% | -0.14% | -0.15% | -0.42% | -0.17% | |
| CAD | 0.15% | -0.13% | -0.27% | 0.14% | -0.01% | -0.27% | -0.03% | |
| AUD | 0.16% | -0.16% | -0.25% | 0.15% | 0.01% | -0.26% | -0.02% | |
| NZD | 0.43% | 0.13% | 0.00% | 0.42% | 0.27% | 0.26% | 0.24% | |
| CHF | 0.19% | -0.12% | -0.23% | 0.17% | 0.03% | 0.02% | -0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).