Đô la Mỹ (USD) ghi nhận mức lỗ nhẹ so với đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) vào thứ Ba, với phe đầu cơ giá lên bị giới hạn gần mức tâm lý 0,8000. Tuy nhiên, các nỗ lực giảm giá vẫn được kiểm soát trên mức 0,7965, cho đến nay giữ cho cặp tiền này ổn định ở mức cao nhất trong hai tháng.
Nhà đầu tư thở phào nhẹ nhõm khi Iran và Israel ngừng các hành động thù địch, tạo cơ hội cho một thỏa thuận hòa bình khó nắm bắt trong khu vực. Điều này đã kích hoạt khẩu vị rủi ro vừa phải và gây áp lực lên đồng Đô la Mỹ trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, lợi suất cao của Mỹ đang hạn chế các nỗ lực giảm giá của đồng bạc xanh.
Số liệu Bảng lương phi nông nghiệp (Nonfarm Payrolls) mạnh mẽ của Mỹ được công bố tuần trước đã thúc đẩy kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất vào cuối năm nay. Những số liệu này đã đẩy lợi suất Mỹ tăng vọt và đồng Đô la Mỹ tăng giá trên diện rộng. Nhà đầu tư hiện đang chờ đợi công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ vào thứ Tư để xác nhận những quan điểm đó.
USD/CHF giao dịch ở mức 0,7970, duy trì sắc thái tăng giá xây dựng khi giữ trên đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày và đường xu hướng giảm từ mức thấp cuối tháng Ba. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) hàng ngày gần đạt nhưng chưa vào vùng quá mua, và biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) tiếp tục tăng, làm nổi bật đà tăng vững chắc.
Mức kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại ngưỡng tâm lý 0,8000 trước mức cao ngày 31 tháng Ba, ở khu vực 0,8040. Xa hơn, khu vực giữa 0,8085 và 0,8100 (mức cao cuối tháng 11 và đầu tháng 12 năm 2025) nổi lên như mục tiêu tăng giá tiếp theo.
Ngược lại, các nỗ lực giảm giá có khả năng tìm thấy hỗ trợ tại khu vực các mức cao trước đó gần 0,7930, và đường SMA 200 ngày đã đề cập, hiện khoảng 0,7910. Dưới mức này, sự hội tụ giữa đường xu hướng bị phá vỡ với các mức thấp ngày 4 và 5 tháng 6, gần 0,7870, có khả năng cung cấp hỗ trợ đáng kể.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.27% | 0.02% | -0.09% | -0.09% | -0.34% | -0.14% | |
| EUR | 0.08% | -0.16% | 0.09% | -0.01% | 0.03% | -0.23% | -0.03% | |
| GBP | 0.27% | 0.16% | 0.28% | 0.17% | 0.16% | -0.06% | 0.14% | |
| JPY | -0.02% | -0.09% | -0.28% | -0.10% | -0.10% | -0.35% | -0.14% | |
| CAD | 0.09% | 0.00% | -0.17% | 0.10% | 0.00% | -0.23% | -0.04% | |
| AUD | 0.09% | -0.03% | -0.16% | 0.10% | -0.00% | -0.23% | -0.04% | |
| NZD | 0.34% | 0.23% | 0.06% | 0.35% | 0.23% | 0.23% | 0.19% | |
| CHF | 0.14% | 0.03% | -0.14% | 0.14% | 0.04% | 0.04% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).