USD/IDR kéo dài chuỗi ngày tăng điểm thứ năm liên tiếp, giao dịch quanh mức 18.200 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba, gần mức cao kỷ lục 18.247 đạt được vào ngày trước đó. Cặp tiền tệ này tăng giá khi đồng Rupiah Indonesia (IDR) đối mặt với sự hợp lưu của các cơn gió ngược trong nước và địa chính trị. Rupiah chịu áp lực từ tâm lý ngại rủi ro toàn cầu gia tăng, lo ngại tài khóa trong nước, các chính sách xuất khẩu hàng hóa mới và sự hoài nghi ngày càng tăng của thị trường về tính tự chủ trong hoạt động của Ngân hàng Indonesia (BI).
Thêm vào những thách thức này, BI báo cáo rằng dự trữ ngoại hối đã giảm xuống mức thấp nhất trong hai năm là 144,9 tỷ USD vào tháng 5 năm 2026, giảm từ 146,2 tỷ USD của tháng trước. Sự sụt giảm này, đánh dấu mức thấp nhất kể từ tháng 6 năm 2024, chủ yếu do các khoản thanh toán nợ nước ngoài của chính phủ và các can thiệp quyết liệt của ngân hàng trung ương nhằm ổn định IDR trong bối cảnh nhu cầu ngoại tệ trong nước theo mùa và thị trường toàn cầu biến động.
Niềm tin của nhà đầu tư còn bị thử thách thêm bởi các diễn biến chính trị dưới thời Tổng thống Indonesia Prabowo Subianto, người nhậm chức vào năm 2024. Các nhà đầu tư ngày càng lo ngại rằng đồng tiền giảm mạnh có thể làm trật bánh chương trình tăng trưởng của ông, khi chính quyền của ông đối mặt với chỉ trích vì phá vỡ kỷ luật chi tiêu kéo dài hàng thập kỷ. Đặc biệt, các cam kết chiến dịch tham vọng và tốn kém, như cung cấp bữa ăn miễn phí cho hàng triệu học sinh, đã làm dấy lên lo ngại về sự trượt dốc tài khóa và làm xói mòn niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế.
Bất chấp những áp lực kinh tế vĩ mô này, thị trường tài chính địa phương của Indonesia đã có một sự phục hồi ngắn vào thứ Ba. Chỉ số IDX Composite tăng trở lại 4,74%, đạt gần 5.600 tại thời điểm viết bài, chấm dứt chuỗi giảm điểm đau đớn kéo dài năm phiên. Sự phục hồi kỹ thuật này được thúc đẩy bởi các nhà săn hàng giá rẻ bước vào sau khi chỉ số giảm mạnh xuống mức yếu nhất kể từ cuối năm 2020 vào thứ Hai. Tâm lý thị trường địa phương cũng được củng cố bởi các chỉ số trong nước mạnh mẽ, bao gồm dữ liệu cho thấy doanh thu thuế tăng vọt trong năm tháng đầu năm 2026, điều mà chính phủ nhấn mạnh là dấu hiệu phục hồi kinh tế, cùng với mức tăng 14% so với cùng kỳ năm trước trong tiền cơ sở điều chỉnh (M0) trong tháng thứ hai liên tiếp.
Trong khi đó, đà tăng của cặp USD/IDR vẫn bị hạn chế trong bối cảnh đồng đô la Mỹ (USD) suy yếu rộng rãi. Đồng bạc xanh tiếp tục giảm trên toàn cầu sau một bước đột phá địa chính trị lớn ở Trung Đông, nơi Iran và Israel đồng ý ngừng các cuộc tấn công lẫn nhau. Sự giảm leo thang đáng kể này, được kích hoạt bởi lời kêu gọi trực tiếp từ Tổng thống Mỹ Donald Trump, đã thổi luồng lạc quan rủi ro mới vào các thị trường toàn cầu và làm mới hy vọng rằng các cuộc đàm phán hòa bình toàn diện cuối cùng có thể tiến triển.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | IDR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.73% | 0.70% | 0.34% | 0.79% | 1.46% | 1.98% | 1.82% | |
| EUR | -0.73% | -0.05% | -0.44% | -0.03% | 0.70% | 1.05% | 0.00% | |
| GBP | -0.70% | 0.05% | -0.41% | 0.11% | 0.76% | 1.12% | 2.44% | |
| JPY | -0.34% | 0.44% | 0.41% | 0.37% | 1.21% | 1.46% | 1.39% | |
| CAD | -0.79% | 0.03% | -0.11% | -0.37% | 0.84% | 1.06% | 1.30% | |
| AUD | -1.46% | -0.70% | -0.76% | -1.21% | -0.84% | 0.31% | 0.00% | |
| NZD | -1.98% | -1.05% | -1.12% | -1.46% | -1.06% | -0.31% | 0.00% | |
| IDR | -1.82% | 0.00% | -2.44% | -1.39% | -1.30% | 0.00% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).